
Tonny Vilhena
Lịch sử chuyển nhượng Tonny Vilhena
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Tonny Vilhena, gần nhất là từ Panathinaikos sang Willem II ngày 25/08/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/8/2026 | Panathinaikos | Willem II | Không công bố |
| 24/8/2026 | Panathinaikos | Willem II | Không công bố |
| 1/7/2025 | Alanyaspor | Panathinaikos | Trở lại sau cho mượn |
| 7/2/2025 | Panathinaikos | Alanyaspor | Cho mượn |
| 7/7/2023 | Espanyol | Panathinaikos | Không công bố |
| 1/7/2023 | Salernitana | Espanyol | Trở lại sau cho mượn |
| 10/8/2022 | Espanyol | Salernitana | Cho mượn |
| 12/7/2022 | FC Krasnodar | Espanyol | Không công bố |
| 17/1/2022 | FC Krasnodar | Espanyol | Không công bố |
| 20/6/2019 | Feyenoord | FC Krasnodar | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Tonny Vilhena, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tonny Vilhena là ngày 20/06/2019, khi anh từ Feyenoord chuyển tới FC Krasnodar — năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại gắn với Willem II, nơi anh đến ngày 25/08/2026 từ Panathinaikos. Ở mùa 2026 tại Eredivisie, anh có 4 lần ra sân. Trong đội hình Willem II, anh mang áo số 52.
CLB hiện tại của Tonny Vilhena
Tiểu sử và thông tin cá nhân Tonny Vilhena
Ở tuổi 31, Tonny Vilhena đang là cầu thủ trong đội hình Willem II. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Hà Lan.
- Ngày sinh
- 3/1/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 52
- CLB hiện tại
- Willem II
Số liệu mùa 2026 của Tonny Vilhena
Mùa 2026 tại Eredivisie, Tonny Vilhena góp mặt 4 trận trong màu áo Willem II. Thời lượng trung bình mỗi trận là 61 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEredivisie | Willem II | 4 | 242 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,61 |
| 2025Super League 1 | Panathinaikos | 2 | 24 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,35 |
| 2025Cup | Panathinaikos | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Europa League | Panathinaikos | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super League 1 | Panathinaikos | 1 | 60 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tonny Vilhena theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Willem II | 2026 | 4 | 242 | 0 | 0 |
| Panathinaikos | 2024 – 2025 | 6 | 84 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tonny Vilhena
- Tonny Vilhena bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Tonny Vilhena 31 tuổi (sinh ngày 03/01/1995), cao 175 cm.
- Tonny Vilhena ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Tonny Vilhena ra sân 4 trận mùa 2026 tại Eredivisie và ghi 0 bàn.
- Tonny Vilhena đang khoác áo đội bóng nào?
- Tonny Vilhena hiện khoác áo Willem II, mang áo số 52.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.