Salernitana
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone C
Salernitana đang xếp thứ 8 trên tổng 20 đội, với 13 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Salernitana
Sân nhà của Salernitana, đội bóng Ý, là Stadio Arechi. Sức chứa của Stadio Arechi là 37.245 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là SAL.
Salernitana xếp hạng ra sao?
Salernitana giữ vị trí thứ 8 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 4 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận.
Kết quả các trận gần nhất của Salernitana
Ba trận gần nhất của Salernitana: hoà Casarano 0-0, thắng Bari 2-1 và thua Crotone 1-2. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận.
Salernitana chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Salernitana thắng 3 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,8 bàn mỗi trận, so với 0,8 bàn khi làm khách.
Salernitana hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Salernitana bằng điểm Scafatese và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Potenza còn xa 9 điểm. Ngay sau lưng là AZ Picerno, kém 1 điểm.
Salernitana ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Salernitana dừng ở 10 sau 9 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 13 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm.
Salernitana đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 17/10/2026, Salernitana tiếp Scafatese trên sân Stadio Arechi, bóng lăn lúc 22h30 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Scafatese là 3 thắng, 2 hoà. Scafatese bước vào trận khi đứng thứ 7 với 13 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | P. Perina | Thủ môn | |
| 1 | L. Cevers | Thủ môn | |
| 3 | Riccardo Zoia | Hậu vệ | Ý |
| 4 | E. Gyabuaa | Tiền vệ | Ý |
| 5 | Daniele Celiento | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Kees de Boer | Tiền vệ | Hà Lan |
| 6 | Jonas Heinz | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Ismail Achik | Tiền đạo | Morocco |
| 8 | Mattia Tascone | Tiền vệ | Ý |
| 10 | Facundo Lescano | Tiền đạo | Argentina |
| 11 | E. D'Ursi | Tiền đạo | |
| 12 | Cesare Galeotti | Thủ môn | Ý |
| 14 | Luca Villa | Hậu vệ | Ý |
| 16 | Manuel Llano | Hậu vệ | Argentina |
| 17 | Muhamed Djamanca | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 19 | Marco Capuano | Hậu vệ | Ý |
| 20 | Antonino La Gumina | Tiền đạo | Ý |
| 21 | L. Boncori | Tiền đạo | |
| 22 | M. Cataldo | Thủ môn | |
| 25 | M. Djibril | Tiền vệ | |
| 27 | A. Del Pin | Hậu vệ | |
| 28 | Gianluca Longobardi | Hậu vệ | Ý |
| 32 | Mattia Vitale | Tiền vệ | Ý |
| 33 | Armando Anastasio | Hậu vệ | Ý |
| 53 | M. Sorbino | Hậu vệ | |
| 73 | Simone Pieraccini | Hậu vệ | Ý |
| 77 | Karim Cardoni | Tiền đạo | Ý |
| 99 | M. Bevilacqua | Tiền đạo |