
Toni Domgjoni
Tiền vệ trung tâm ·
KF Ballkani
Toni Domgjoni từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Toni Domgjoni được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 360 nghìn EUR khi đang ở KF Ballkani (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Zürich II U21 sang FC Zürich ngày 01/07/2018, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/8/2007 | — | NK Koprivnica | Không công bố |
| 1/7/2018 | FC Zürich II U21 | FC Zürich | Không công bố |
| 1/7/2021 | FC Zürich | Vitesse | Tự do |
| 1/7/2024 | Vitesse | No team | Không công bố |
| 13/1/2025 | No team | FC Koper | Không công bố |
| 30/10/2025 | FC Koper | Selangor FC | Tự do |
| 3/2/2026 | Selangor FC | KF Ballkani | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Toni Domgjoni qua từng mùa
Toni Domgjoni sinh ngày 04/09/1998, mang quốc tịch Kosovo; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Ngày 03/02/2026, anh rời Selangor FC sang KF Ballkani theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo KF Ballkani. Tại KF Ballkani, anh mang áo số 8 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 10/08/2007, lúc anh gia nhập NK Koprivnica. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 17/18 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng FC Zürich, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 15 lần. FC Zürich đón anh ngày 01/07/2018 từ FC Zürich II U21. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn cùng 4 kiến tạo sau 122 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 5 bàn và 6 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 243 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng FC Zürich, với 3 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 18/19 tại Cúp C2 Châu Âu ở FC Zürich, với 1 bàn.
Toni Domgjoni thuộc biên chế CLB nào?
Tại KF Ballkani, Toni Domgjoni mang áo số 8, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 360 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- KF Ballkani
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 03/02/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Toni Domgjoni là ai?
Toni Domgjoni thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Kosovo của KF Ballkani. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 4/9/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Kosovo
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- KF Ballkani
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Toni Domgjoni theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Toni Domgjoni ghi 5 bàn qua 243 lần có tên trong danh sách thi đấu. 50% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Zürich.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Zürich | 17/18 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Zürich | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 583 | 1 | 0 | 6,59 |
| FC Zürich | 20/21 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 33 | 2197 | 3 | 2 | 6,90 |
| FC Zürich | 19/20 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 33 | 2363 | 1 | 2 | 6,76 |
| FC Zürich | 18/19 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 33 | 12 | 0 | 0 | 6,50 |
| Vitesse | 23/24 | VĐQG Hà Lan | 28 | 679 | 0 | 0 | 6,61 |
| Vitesse | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 33 | 298 | 0 | 0 | 6,33 |
| Vitesse | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 38 | 1289 | 0 | 2 | 6,72 |
| Vitesse | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 341 | 0 | 0 | 6,95 |
| FC Koper | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| KF Ballkani | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 101 | 0 | 0 | 6,35 |
| Kosovo | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Toni Domgjoni mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Toni Domgjoni
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 30-07 | Bohemian FC | 3–2 | Không vào sân | — |
| 22-07 | Bohemian FC | 2–1 | Không vào sân | — |
| 16-07 | Connah's Quay Nomads | 3–2 | Không vào sân | — |
| 08-07 | Connah's Quay Nomads | 0–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Toni Domgjoni
- Toni Domgjoni bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Toni Domgjoni 28 tuổi (sinh ngày 04/09/1998), cao 177 cm.
- Quốc tịch của Toni Domgjoni là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Toni Domgjoni là Kosovo.
- Toni Domgjoni hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Toni Domgjoni hiện khoác áo KF Ballkani, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu KF Ballkani
Cập nhật lần cuối: 20:09 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.