
Tomáš Souček
Tiền vệ trung tâm ·
West Ham United
Sự nghiệp quốc tế của Tomáš Souček
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Tomáš Souček có 83 trận trong màu áo Czechia.
Czechia 83 trận 8 bàn Lần gần nhất: 25/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Hồ sơ cầu thủ Tomáš Souček
Tomáš Souček thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Séc của West Ham United. Anh mang áo số 28 tại West Ham United.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 27/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Séc
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- West Ham United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 9,7 triệu EUR (ước tính)
Câu chuyện thi đấu của Tomáš Souček, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Tomáš Souček sinh ngày 27/02/1995, mang quốc tịch Séc; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh từ Slavia Praha U19 chuyển tới SK Slavia Praha, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 4 bàn và 3 kiến tạo qua 37 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo SK Slavia Praha. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 16/17 đến 19/20. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về SK Slavia Praha tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 16/17, năm anh tròn 21 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần.
Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 51 bàn cùng 15 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 328 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 83 trận trong màu áo Czechia, kèm 8 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Ngoại Hạng Anh cùng West Ham United, với 10 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Giai đoạn đang diễn ra tại West Ham United bắt đầu ngày 27/07/2020, khi anh đến từ SK Slavia Praha với phí 16 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 291 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 47 bàn và 12 kiến tạo trong màu áo West Ham United. Hồ sơ hiện tại ở West Ham United ghi anh mang áo số 28 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
CLB hiện tại của Tomáš Souček
Tomáš Souček đã ra sân 1 trận cho West Ham United ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- West Ham United
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 27/07/2020
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 9,7 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Tomáš Souček
1 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh mang về cho Tomáš Souček 0 bàn sau 45 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 45 phút.
- 1 Trận
- 45 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 5,90 Điểm trung bình
Tomáš Souček đã khoác áo những đội nào?
Tomáš Souček có tên trong danh sách thi đấu của West Ham United nhiều nhất, 291 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 51 bàn và 328 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SK Slavia Praha | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| SK Slavia Praha | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 450 | 0 | 0 | 7,26 |
| SK Slavia Praha | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 1020 | 2 | 3 | 7,23 |
| West Ham United | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 875 | 1 | 0 | 7,04 |
| West Ham United | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 672 | 2 | 1 | 7,18 |
| West Ham United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2196 | 5 | 0 | 6,76 |
| West Ham United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2570 | 9 | 1 | 7,02 |
| West Ham United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2881 | 7 | 2 | 6,95 |
| West Ham United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2825 | 2 | 3 | 6,90 |
| West Ham United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3062 | 5 | 1 | 6,97 |
| West Ham United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 10 | 1 | 7,16 |
| West Ham United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 1041 | 3 | 0 | 6,99 |
| SK Slavia Praha | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 2 | 0 | 7,36 |
| SK Slavia Praha | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SK Slavia Praha | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Czechia | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 136 | 0 | 0 | 6,53 |
| West Ham United | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 669 | 1 | 2 | 6,99 |
| Czechia | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 282 | 0 | 0 | 7,12 |
| Czechia | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 750 | 3 | 0 | 7,65 |
| Czechia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 10 | 893 | 2 | 0 | 7,33 |
| Czechia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,25 |
| Czechia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 527 | 0 | 0 | 6,55 |
| Czechia | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 450 | 1 | 0 | 7,36 |
| Czechia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 450 | 0 | 1 | 7,02 |
| Czechia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,37 |
| Czechia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Czechia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Czechia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 270 | 0 | 2 | 7,83 |
| Czechia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 2 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 20/21 | FA Cup | 3 | 212 | 0 | 0 | 6,90 |
| West Ham United | 21/22 | FA Cup | 3 | 200 | 0 | 0 | 7,07 |
| West Ham United | 22/23 | FA Cup | 3 | 249 | 0 | 1 | 6,80 |
| West Ham United | 23/24 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| West Ham United | 24/25 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| West Ham United | 25/26 | FA Cup | 3 | 245 | 0 | 0 | 7,27 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,97 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,80 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chuyển nhượng và giá trị của Tomáš Souček
Tomáš Souček gia nhập SK Slavia Praha theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2014. Lượt liền trước trong hồ sơ: SK Slavia Praha sang FK Viktoria Žižkov ngày 20/02/2015, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Slavia Praha U19 | SK Slavia Praha | Không công bố |
| 20/2/2015 | SK Slavia Praha | FK Viktoria Žižkov | Không công bố |
| 30/6/2015 | FK Viktoria Žižkov | SK Slavia Praha | Không công bố |
| 17/2/2017 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Cho mượn |
| 30/6/2017 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2020 | SK Slavia Praha | West Ham United | Cho mượn |
| 26/7/2020 | West Ham United | SK Slavia Praha | Trở lại sau cho mượn |
| 27/7/2020 | SK Slavia Praha | West Ham United | 16 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Tomáš Souček
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-10 | Queens Park Rangers | 1–1 | 45 | 0/0 | 5,9 |
Câu hỏi thường gặp về Tomáš Souček
- Tomáš Souček bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tomáš Souček 31 tuổi (sinh ngày 27/02/1995), cao 192 cm.
- Tomáš Souček ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Tomáš Souček ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh và ghi 0 bàn.
- Tomáš Souček đang khoác áo đội bóng nào?
- West Ham United là CLB hiện tại của Tomáš Souček, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu West Ham United
Cập nhật lần cuối: 17:09 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.