
Toby Sibbick
Toby Sibbick thuộc biên chế CLB nào?
Toby Sibbick đã ra sân 7 trận cho Burton Albion ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Burton Albion trong hồ sơ là 10/07/2025. Burton Albion hiện thi đấu tại League One theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Burton Albion
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 10/07/2025
Toby Sibbick thi đấu ra sao mùa 2026?
Thống kê mùa 2026 tại League One của Toby Sibbick: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,67. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLeague One | Burton Albion | 7 | 630 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
| 2026League Cup | Burton Albion | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2025League One | Burton Albion | 36 | 2.562 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,61 |
| 2025FA Cup | Burton Albion | 4 | 268 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,47 |
| 2025League Cup | Burton Albion | 2 | 57 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2024League One | Wigan | 41 | 2.004 | — | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,62 |
| 2024FA Cup | Wigan | 4 | 420 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024EFL Trophy | Wigan | 4 | 328 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024FA Cup | Burton Albion | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024League Cup | Wigan | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Uganda | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,87 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Uganda | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,33 |
| 2025Friendlies | Uganda | 3 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,60 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Toby Sibbick
Toby Sibbick là 27 tuổi đang chơi cho Burton Albion. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 189 cm, nặng 69 kg. Trong đội hình Burton Albion, anh mặc áo 5.
- Ngày sinh
- 23/5/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 69 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Burton Albion
Câu chuyện thi đấu của Toby Sibbick, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Toby Sibbick là ngày 02/07/2019, khi anh chuyển từ AFC Wimbledon sang Barnsley — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Burton Albion bắt đầu ngày 10/07/2025, khi anh đến từ Wigan. Trong mùa 2026 tại League One, anh ra sân 7 trận. Hồ sơ hiện tại ở Burton Albion ghi anh mang áo số 5.
Các thương vụ chuyển nhượng của Toby Sibbick
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Toby Sibbick, gần nhất là từ Wigan sang Burton Albion ngày 10/07/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/7/2025 | Wigan | Burton Albion | Không công bố |
| 24/7/2024 | Heart Of Midlothian | Wigan | Không công bố |
| 27/1/2022 | Barnsley | Heart Of Midlothian | Không công bố |
| 1/1/2021 | Oostende | Barnsley | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2020 | Barnsley | Oostende | Cho mượn |
| 24/1/2020 | Barnsley | Heart Of Midlothian | Không công bố |
| 2/7/2019 | AFC Wimbledon | Barnsley | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 7/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Toby Sibbick theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Burton Albion | 2024 – 2026 | 51 | 3.697 | 0 | 1 |
| Wigan | 2024 | 49 | 2.752 | 0 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Uganda | 2025/26 – 2026/27 | 8 | 540 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Toby Sibbick
- Toby Sibbick đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Burton Albion là CLB hiện tại của Toby Sibbick, mang áo số 5.
- Toby Sibbick bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Toby Sibbick 27 tuổi (sinh ngày 23/05/1999), cao 189 cm.
- Thành tích ghi bàn của Toby Sibbick mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại League One ghi nhận Toby Sibbick có 0 bàn qua 7 trận.
Cập nhật lần cuối: 01:07 · 08/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.