
Takuya Shimamura
Tiền đạo cánh phải ·
Yokohama FC
Takuya Shimamura từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Takuya Shimamura được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 340 nghìn EUR khi đang ở Yokohama FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 14 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2017 | — | Kyoto Sanga FC | Không công bố |
| 1/2/2018 | Kyoto Sanga FC | FC Gifu | Cho mượn |
| 31/1/2019 | FC Gifu | Kyoto Sanga FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2019 | Kyoto Sanga FC | Londrina | Cho mượn |
| 30/11/2019 | Londrina | Kyoto Sanga FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2020 | Kyoto Sanga FC | Cerezo Osaka | Cho mượn |
| 31/1/2021 | Cerezo Osaka | Kyoto Sanga FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2021 | Kyoto Sanga FC | FC Imabari | Không công bố |
| 9/1/2023 | FC Imabari | Roasso Kumamoto | Không công bố |
| 8/1/2024 | Roasso Kumamoto | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 15/7/2025 | Kashiwa Reysol | Albirex Niigata | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Albirex Niigata | Kashiwa Reysol | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Kashiwa Reysol | Yokohama FC | Cho mượn |
| 30/6/2027 | Yokohama FC | Kashiwa Reysol | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Takuya Shimamura
Câu chuyện sự nghiệp của Takuya Shimamura trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Yokohama FC ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh được Kashiwa Reysol cho Yokohama FC mượn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Yokohama FC. Trong đội hình Yokohama FC, anh khoác áo số 28, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2017, lúc anh đầu quân cho Kyoto Sanga FC, năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến FC Imabari ngày 01/02/2021 từ Kyoto Sanga FC. Cộng mọi giải, anh có 1 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 08/01/2024, anh từ Roasso Kumamoto chuyển tới Kashiwa Reysol. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn cùng 3 kiến tạo qua 34 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Kashiwa Reysol. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản ở mùa 2024, năm anh bước sang tuổi 25. Trong mùa ấy anh đóng góp 3 bàn và 3 kiến tạo. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 4 bàn cùng 4 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 54 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2024 tại VĐQG Nhật Bản ở Kashiwa Reysol là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn cùng 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Takuya Shimamura
Takuya Shimamura thuộc biên chế Yokohama FC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 340 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến Yokohama FC từ 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Yokohama FC
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Takuya Shimamura: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Takuya Shimamura là tiền đạo người Nhật Bản 27 tuổi, hiện khoác áo Yokohama FC. Ràng buộc hợp đồng với Yokohama FC kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 6/3/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Yokohama FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Takuya Shimamura qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Takuya Shimamura có tên trong danh sách thi đấu 54 lần cho 5 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 4 bàn qua 54 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Imabari | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Roasso Kumamoto | — | Emperor Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama FC | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 990 | 3 | 3 | 6,77 |
| Albirex Niigata | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 13 | 600 | 1 | 1 | 6,59 |
| Kashiwa Reysol | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Takuya Shimamura mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Takuya Shimamura
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 07-10 | Avispa Fukuoka | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Takuya Shimamura
- Takuya Shimamura bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Takuya Shimamura 27 tuổi (sinh ngày 06/03/1999), cao 170 cm.
- Takuya Shimamura là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Takuya Shimamura là Nhật Bản.
- Takuya Shimamura đang khoác áo đội bóng nào?
- Yokohama FC là CLB hiện tại của Takuya Shimamura, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 22:04 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.