
Sung-Yueng Ki
Tiền vệ ·
Pohang Steelers
Chặng đường sự nghiệp Sung-Yueng Ki
Sung-Yueng Ki sinh ngày 24/01/1989, mang quốc tịch Hàn Quốc; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2006, khi anh đầu quân cho FC Seoul, năm anh bước sang tuổi 17. Ở FC Seoul, dữ liệu ghi cho anh 7 bàn cùng 11 kiến tạo qua 138 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2020 đến 2025. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Celtic tại VĐQG Scotland ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 22. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 22 lần. Ngày 24/08/2012, anh rời Celtic sang Swansea City với mức phí 7,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 12 bàn cùng 5 kiến tạo qua 163 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Swansea City.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 14/15 tại Ngoại Hạng Anh cùng Swansea City, với 8 bàn. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 23 bàn cùng 21 kiến tạo. Anh có 437 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Anh đến Pohang Steelers ngày 03/07/2025 từ FC Seoul. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc ghi nhận anh có 6 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 kiến tạo qua 42 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Pohang Steelers. Tại Pohang Steelers, anh khoác áo số 40.
Hành trình sự nghiệp của Sung-Yueng Ki
Các đội Sung-Yueng Ki từng khoác áo theo dữ liệu gồm Celtic, Swansea City, Newcastle United và 4 đội khác. Riêng Swansea City chiếm 37% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Celtic | 11/12 | VĐQG Scotland | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 136 | 0 | 0 | 6,70 |
| Newcastle United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 1302 | 0 | 1 | 6,86 |
| Swansea City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 1869 | 2 | 2 | 6,96 |
| Swansea City | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 1287 | 0 | 1 | 6,71 |
| Swansea City | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1849 | 2 | 1 | 6,92 |
| Swansea City | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2690 | 8 | 0 | 6,89 |
| Sunderland | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 2185 | 3 | 0 | — |
| Swansea City | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 13 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1983 | 0 | 0 | 7,20 |
| Mallorca | 19/20 | La Liga | 1 | 8 | 0 | 0 | 5,90 |
| South Korea | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,43 |
| South Korea | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| South Korea | 2013 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 8 | 90 | 1 | 0 | 7,20 |
| South Korea | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Seoul | 2020 | VĐQG Hàn Quốc | 5 | 122 | 0 | 0 | 6,54 |
| FC Seoul | 2021 | VĐQG Hàn Quốc | 35 | 2707 | 3 | 2 | 7,14 |
| FC Seoul | 2022 | VĐQG Hàn Quốc | 35 | 2873 | 0 | 2 | 7,14 |
| FC Seoul | 2023 | VĐQG Hàn Quốc | 35 | 2687 | 2 | 4 | 7,28 |
| FC Seoul | 2024 | VĐQG Hàn Quốc | 20 | 1629 | 2 | 3 | 7,32 |
| Pohang Steelers | 2025 | VĐQG Hàn Quốc | 16 | 1117 | 0 | 2 | 7,05 |
| FC Seoul | 2025 | VĐQG Hàn Quốc | 8 | 490 | 0 | 0 | 6,90 |
| Pohang Steelers | 2026 | VĐQG Hàn Quốc | 26 | 228 | 0 | 2 | 6,72 |
| Swansea City | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | 13/14 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 17/18 | FA Cup | 6 | 345 | 0 | 1 | 6,80 |
| Newcastle United | 19/20 | FA Cup | 1 | 37 | 0 | 0 | 6,80 |
| Swansea City | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Swansea City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | — | AFC Asian Cup 2027 | 6 | 0 | 0 | 1 | — |
| South Korea | — | AFC Asian Cup 2027 | 3 | 58 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sung-Yueng Ki: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 37, Sung-Yueng Ki đang là tiền vệ trong đội hình Pohang Steelers. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 186 cm. Anh thuận chân cả hai.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 24/1/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 40
- CLB hiện tại
- Pohang Steelers
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Sung-Yueng Ki đang khoác áo đội nào?
Tại Pohang Steelers, Sung-Yueng Ki mang áo số 40. Dữ liệu định giá anh khoảng 340 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Hàn Quốc.
- Câu lạc bộ
- Pohang Steelers
- Giải đấu
- VĐQG Hàn Quốc
- Số áo
- 40
- Gia nhập
- 03/07/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Sung-Yueng Ki mùa 2026
Sau 6 trận mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc, Sung-Yueng Ki đóng góp 0 bàn và 2 kiến tạo. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,72.
- 6 Trận
- 228 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,38 xG
- 5 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,72 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Sung-Yueng Ki
Dữ liệu chuyển nhượng của Sung-Yueng Ki gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Swansea City, 7,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2004 | — | — | Tự do |
| 1/1/2006 | — | FC Seoul | Tự do |
| 1/1/2010 | FC Seoul | Celtic | 2,4 triệu EUR |
| 24/8/2012 | Celtic | Swansea City | 7,0 triệu EUR |
| 31/8/2013 | Swansea City | Sunderland | Cho mượn |
| 31/5/2014 | Sunderland | Swansea City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Swansea City | Newcastle United | Tự do |
| 31/1/2020 | Newcastle United | Mallorca | Tự do |
| 20/7/2020 | Mallorca | FC Seoul | Tự do |
| 3/7/2025 | FC Seoul | Pohang Steelers | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Sung-Yueng Ki
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 09-10 | Incheon United | 3–0 | Không vào sân | — |
| 20-09 | FC Seoul | 2–1 | Không vào sân | — |
| 12-09 | Daejeon Hana Citizen | 2–2 | Không vào sân | — |
| 05-09 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2–0 | Không vào sân | — |
| 30-08 | Gangwon FC | 0–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Sung-Yueng Ki
- Sung-Yueng Ki có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Sung-Yueng Ki ra sân 6 trận mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc và ghi 0 bàn và có 2 kiến tạo.
- Sung-Yueng Ki hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Pohang Steelers là CLB hiện tại của Sung-Yueng Ki, mang áo số 40 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Sung-Yueng Ki bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sung-Yueng Ki 37 tuổi (sinh ngày 24/01/1989), cao 186 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc · Lịch thi đấu Pohang Steelers
Cập nhật lần cuối: 16:34 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.