Stefano Greco — cầu thủ, Giugliano

Stefano Greco

Logo GiuglianoGiugliano

Stefano Greco — Giugliano

Stefano Greco chuyển nhượng qua những CLB nào?

Dữ liệu chuyển nhượng của Stefano Greco gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Audace Cerignola sang Giugliano ngày 15/07/2026, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
16/7/2026Audace CerignolaGiuglianoTrở lại sau cho mượn
15/7/2026Audace CerignolaGiuglianoKhông công bố
29/6/2026GiuglianoAudace CerignolaTrở lại sau cho mượn
16/1/2026Audace CerignolaGiuglianoCho mượn
24/7/2024GubbioAudace CerignolaTự do
8/2/2023PotenzaGubbioTự do
1/7/2022AS RomaPotenzaTự do
18/8/2021AS RomaPotenzaKhông công bố
1/7/2021Pro PatriaAS RomaTrở lại sau cho mượn
12/8/2020AS RomaPro PatriaCho mượn
19/7/2019AS RomaViboneseKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Stefano Greco thuộc biên chế CLB nào?

Stefano Greco đang khoác áo Giugliano, gia nhập ngày 16/07/2026. Trong đội, anh nhận áo số 77.

Câu lạc bộ
Giugliano
Số áo
77
Gia nhập
16/07/2026

Stefano Greco: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Sinh ngày 21/02/1999, Stefano Greco là cầu thủ và hiện thuộc Giugliano. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Ý.

Ngày sinh
21/2/1999 (27 tuổi)
Quốc tịch
Ý
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
73 kg
Số áo
77
CLB hiện tại
Giugliano

Câu hỏi thường gặp về Stefano Greco

Stefano Greco là người nước nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Stefano Greco mang quốc tịch Ý.
Stefano Greco hiện thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Stefano Greco đang thuộc biên chế Giugliano, mang áo số 77.
Stefano Greco bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Stefano Greco 27 tuổi (sinh ngày 21/02/1999), cao 185 cm.

Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.