Pro Patria
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng D
Pro Patria đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội, với 16 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Pro Patria đang đứng thứ mấy?
Pro Patria đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 16 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,3 điểm. Cụ thể là 5 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Pro Patria hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Pro Patria nằm giữa Pistoiese và Lentigione.
Phong độ gần đây của Pro Patria
Lần ra sân gần đây nhất đưa Pro Patria tới kết quả thắng Sant'Angelo 1-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 3 bàn phải nhận.
Pro Patria tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 11 lần trước Pro Patria mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +7. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4.
Khác biệt sân bãi của Pro Patria
Thành tích hai sân của Pro Patria là 3 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,0 bàn mỗi trận, so với 1,3 bàn trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Pro Patria
Pro Patria lấy Stadio Carlo Speroni ở Busto Arsizio làm sân nhà. Khán đài Stadio Carlo Speroni có 4.504 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là PAT.
Trận kế tiếp của Pro Patria
Lịch thi đấu đưa Pro Patria sang làm khách của USD Casatese lúc 20h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). USD Casatese bước vào trận khi đứng thứ 6 với 13 điểm. USD Casatese có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Forchignone | Tiền đạo | |
| 1 | William Rovida | Thủ môn | Ý |
| 1 | Lorenzo Maddalon | Thủ môn | |
| 6 | Alessandro Sassaro | Hậu vệ | Ý |
| 8 | Andrea Schiavone | Tiền vệ | Ý |
| 12 | R. Gnonto | Thủ môn | |
| 13 | T. Aliata | Hậu vệ | |
| 14 | Giorgio Citterio | Tiền đạo | Ý |
| 16 | Abdelrahman Frattini | Tiền đạo | Ý |
| 17 | Tommy Maistrello | Tiền đạo | Ý |
| 18 | Paolo Cannistrà | Hậu vệ | Ý |
| 19 | Christian Travaglini | Hậu vệ | Ý |
| 21 | T. Ricordi | Tiền vệ | |
| 23 | L. Nanni | Tiền đạo | |
| 23 | F. Mapelli | Hậu vệ | |
| 25 | Davide Ferri | Tiền đạo | Ý |
| 25 | A. Arpino | Hậu vệ | |
| 26 | Alberto Masi | Hậu vệ | Ý |
| 27 | Luca Giudici | Tiền vệ | Ý |
| 31 | Gian Felicioli | Hậu vệ | Ý |
| 33 | Amedeo Benedetti | Hậu vệ | Ý |
| 33 | Cesare Pogliano | Hậu vệ | Ý |
| 40 | T. Schiro | Tiền vệ | |
| 44 | Y. Baraye | Tiền đạo | Senegal |
| 72 | F. Gianola | Tiền vệ |