
Serge Tabekou
Serge Tabekou từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Serge Tabekou gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Tirana sang Krasava Odintsovo ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/8/2026 | Tirana | Krasava Odintsovo | Không công bố |
| 29/6/2026 | Tirana | Krasava Odintsovo | Không công bố |
| 29/6/2026 | Tirana | Tabekou Serge | Không công bố |
| 7/8/2025 | Nea Salamis | Tirana | Không công bố |
| 1/7/2025 | Nea Salamis | Tomori Berat | Không công bố |
| 10/1/2025 | Chongqing Tongliang Long | Nea Salamis | Không công bố |
| 4/4/2023 | Lierse Kempenzonen | Qingdao Jonoon | Không công bố |
| 28/7/2022 | Royal Excel Mouscron | Lierse Kempenzonen | Không công bố |
| 1/7/2022 | Manisa F.K. | Royal Excel Mouscron | Trở lại sau cho mượn |
| 19/8/2021 | Royal Excel Mouscron | Manisa BBSK | Cho mượn |
| 3/8/2020 | Union St. Gilloise | Royal Excel Mouscron | Không công bố |
| 20/7/2016 | Gent | OH Leuven | Không công bố |
| 2/1/2016 | Gent | Sedan | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Serge Tabekou đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 29, Serge Tabekou là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Krasava Odintsovo. Ngày chuyển đến Krasava Odintsovo trong hồ sơ là 07/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Krasava Odintsovo
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 07/08/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Serge Tabekou
Serge Tabekou mang áo số 13 của Krasava Odintsovo và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Cameroon.
- Ngày sinh
- 15/10/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Cameroon
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Krasava Odintsovo
Thống kê Serge Tabekou
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024FA Cup | Chongqing Tongliang Long | 18 | 1.410 | — | 5 | Thẻ vàng: 0 | 7,01 |
| 20241. Division | Nea Salamis | 13 | 776 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Serge Tabekou theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Chongqing Tongliang Long | 2024 | 18 | 1.410 | — | 5 |
| Nea Salamis | 2024 | 13 | 776 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Serge Tabekou
- Serge Tabekou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Serge Tabekou 29 tuổi (sinh ngày 15/10/1996), cao 180 cm.
- Serge Tabekou mang quốc tịch nào?
- Serge Tabekou có quốc tịch Cameroon theo hồ sơ.
- Serge Tabekou đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Serge Tabekou đang thuộc biên chế Krasava Odintsovo, mang áo số 13.
Cập nhật lần cuối: 07:46 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.