Krasava Odintsovo
Nga
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Luiyi de Lucas | Hậu vệ | Cộng hòa Dominica |
| 5 | Kristopher Santos Da Graca | Hậu vệ | Cabo Verde |
| 6 | Xavi Quintillà | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Nikolaos Dosis | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | E. Budnik | Tiền đạo | |
| 10 | Vasilios Papafotis | Tiền vệ | Síp |
| 10 | Jeka | Tiền đạo | |
| 11 | Michail Panagidis | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 12 | Andreas Georgiou | Tiền vệ | |
| 13 | Serge Tabekou | Tiền đạo | Cameroon |
| 14 | Rubén Pardo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Izuchukwu Anthony | Hậu vệ | Nigeria |
| 16 | Erick Davidian | Tiền đạo | Armenia |
| 17 | Lysandros Papastylianou | Tiền đạo | Síp |
| 18 | D. Melnichenko | Tiền vệ | |
| 19 | N. Boateng | Tiền vệ | Ghana |
| 20 | A. Athanasiou | Tiền vệ | |
| 21 | D. Keita | Tiền đạo | |
| 22 | P. Angeli | Tiền vệ | |
| 25 | Andreas Christodoulou | Thủ môn | Síp |
| 28 | Yassine Bahassa | Tiền đạo | Pháp |
| 29 | Issam Chebake | Hậu vệ | Morocco |
| 30 | Fanos Katelaris | Hậu vệ | Síp |
| 33 | K. Venizelou | Hậu vệ | |
| 42 | Kevin Luckassen | Tiền đạo | Hà Lan |
| 75 | Y. Avramenko | Thủ môn | |
| 77 | Giannis Kiakos | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 80 | Marco Camus | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 93 | Adam Richter | Thủ môn | Séc |