
Yassine Bahassa
Yassine Bahassa từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Yassine Bahassa rời Krasava Odintsovo để tới Bahassa Yassine (29/06/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Krasava Odintsovo | Bahassa Yassine | Không công bố |
| 29/6/2025 | Nea Salamis | Krasava Odintsovo | Không công bố |
| 20/6/2025 | Nea Salamis | Krasava Ypsonas | Không công bố |
| 11/8/2024 | U Craiova 1948 | Nea Salamis | Tự do |
| 1/7/2022 | Quevilly II | U Craiova 1948 | Tự do |
| 1/7/2020 | Avranches | Quevilly | Không công bố |
| 1/7/2019 | Stade Bordelais | Avranches | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Yassine Bahassa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yassine Bahassa là ngày 01/07/2019, khi anh từ Stade Bordelais chuyển tới Avranches — năm anh bước sang tuổi 27. Giai đoạn đang diễn ra tại Krasava Ypsonas bắt đầu ngày 20/06/2025, khi anh đến từ Nea Salamis. Trong mùa 2025 tại 1. Division, anh ra sân 28 trận. Hồ sơ hiện tại ở Krasava Ypsonas ghi anh mang áo số 28.
Yassine Bahassa đang khoác áo đội nào?
Yassine Bahassa đã ra sân 28 trận cho Krasava Ypsonas ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Krasava Ypsonas trong hồ sơ là 20/06/2025.
- Câu lạc bộ
- Krasava Ypsonas
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 20/06/2025
Tiểu sử và thông tin cá nhân Yassine Bahassa
Ở tuổi 34, Yassine Bahassa đang là cầu thủ trong đội hình Krasava Ypsonas. Số áo của anh tại Krasava Ypsonas là 28.
- Ngày sinh
- 21/5/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 187 cm
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Krasava Ypsonas
Chỉ số mùa 2025 của Yassine Bahassa
Mùa 2025 tại 1. Division, Yassine Bahassa góp mặt 28 trận trong màu áo Krasava Ypsonas. Anh được chấm trung bình 7,30 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa này1. Division | Krasava Ypsonas | 28 | 377 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 7Thẻ đỏ: 1 | 7,30 |
| 20241. Division | Nea Salamis | 31 | 1.847 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 7 | 6,82 |
| 2024Cup | Nea Salamis | 1 | 57 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Yassine Bahassa theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Krasava Ypsonas | 2025 | 28 | 377 | 0 | 2 |
| Nea Salamis | 2024 | 32 | 1.904 | 3 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yassine Bahassa
- Yassine Bahassa ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại 1. Division ghi nhận Yassine Bahassa có 0 bàn qua 28 trận và có 2 kiến tạo.
- Yassine Bahassa đang khoác áo đội bóng nào?
- Yassine Bahassa hiện khoác áo Krasava Ypsonas, mang áo số 28.
- Yassine Bahassa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yassine Bahassa 34 tuổi (sinh ngày 21/05/1992), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.