U Craiova 1948
Romania
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nestorly Lumbu | Hậu vệ | Pháp |
| - | Tudor Oltean | Hậu vệ | Romania |
| - | Idris Bounaas | Tiền vệ | Algeria |
| - | Andrei Cătălin Albu | Tiền vệ | Romania |
| - | G. Duță | Tiền vệ | Romania |
| - | Lucian Mihai Duță | Tiền vệ | Romania |
| - | Răzvan Bălașa | Hậu vệ | Romania |
| - | Traian Ciubotaru | Tiền đạo | Romania |
| - | Robert Biosan | Tiền vệ | Romania |
| - | Miguel Constantinescu | Tiền đạo | Romania |
| - | D. Manea | Tiền vệ | |
| - | E. Cîrstea | Tiền vệ | |
| - | S. Firulescu | Thủ môn | |
| 1 | Sorin Răducu Mogoșanu | Thủ môn | Romania |
| 5 | Amar Kvakić | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 6 | Vlad Alexandru Achim | Tiền vệ | Romania |
| 7 | Marokhy Ndione | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 8 | Mihai Răduț | Tiền vệ | Romania |
| 9 | Jibril Ibrahim | Tiền đạo | Nigeria |
| 11 | Andrei Dragu | Hậu vệ | Romania |
| 13 | Constantin Dragoș Albu | Tiền vệ | Romania |
| 15 | Alexandru Blidar | Tiền vệ | Romania |
| 17 | Alexandru Raicea | Tiền vệ | Romania |
| 19 | Matei Moraru | Tiền vệ | Romania |
| 20 | Radu Alexandru Negru | Hậu vệ | Romania |
| 20 | Ionuț Marius Zanfir | Tiền vệ | Romania |
| 21 | Mario Enache | Thủ môn | Romania |
| 24 | Vlad Pop | Tiền vệ | Romania |
| 27 | Ionuț Cristian Gurău | Thủ môn | Romania |
| 27 | Mario Ilie | Tiền đạo | Romania |
| 51 | Sekou Sidibe | Tiền đạo | Bỉ |
| 72 | Andrea Padula | Hậu vệ | Ý |