
Sam Lammers
Các thương vụ chuyển nhượng của Sam Lammers
Hồ sơ ghi nhận 13 lần chuyển nhượng của Sam Lammers, gần nhất là từ Twente sang PSV Eindhoven ngày 01/09/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2026 | Twente | PSV Eindhoven | Không công bố |
| 31/8/2026 | Twente | PSV Eindhoven | Không công bố |
| 26/7/2024 | Rangers | Twente | Không công bố |
| 1/7/2024 | Utrecht | Rangers | Trở lại sau cho mượn |
| 10/1/2024 | Rangers | Utrecht | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Atalanta | Rangers | Không công bố |
| 2/1/2023 | Atalanta | Sampdoria | Không công bố |
| 7/8/2022 | Atalanta | Empoli | Không công bố |
| 1/7/2022 | Eintracht Frankfurt | Atalanta | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Atalanta | Eintracht Frankfurt | Cho mượn |
| 22/9/2020 | PSV Eindhoven | Atalanta | Không công bố |
| 1/7/2019 | Heerenveen | PSV Eindhoven | Trở lại sau cho mượn |
| 18/6/2018 | PSV Eindhoven | Heerenveen | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Sam Lammers
Sam Lammers đang khoác áo PSV Eindhoven, gia nhập ngày 01/09/2026. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- PSV Eindhoven
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/09/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Sam Lammers
Sam Lammers mang áo số 10 của PSV Eindhoven và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Hà Lan.
- Ngày sinh
- 30/4/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- PSV Eindhoven
Thống kê Sam Lammers
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Eredivisie | Twente | 2 | 21 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2026UEFA Europa Conference League | Twente | 1 | 29 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025Eredivisie | Twente | 25 | 1.556 | 6 | 7 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
| 2025KNVB Beker | Twente | 4 | 224 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,73 |
| 2024Eredivisie | Twente | 21 | 1.509 | 7 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,11 |
| 2024KNVB Beker | Twente | 15 | 883 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2024UEFA Europa League | Twente | 8 | 443 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,07 |
| 2024UEFA Champions League | Twente | 2 | 123 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Sam Lammers theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Twente | 2024 – 2026 | 78 | 4.788 | 16 | 9 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Sam Lammers
- Sam Lammers hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Sam Lammers hiện khoác áo PSV Eindhoven, mang áo số 10.
- Sam Lammers bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sam Lammers 29 tuổi (sinh ngày 30/04/1997), cao 189 cm.
- Sam Lammers mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sam Lammers mang quốc tịch Hà Lan.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.