Atalanta
Ý
Thứ hạng Cúp C3 Châu Âu
Atalanta đang xếp thứ 4 trên tổng 36 đội tại Cúp C3 Châu Âu, với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Atalanta
Atalanta đang trải qua mạch thua 3 trận. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 6 bàn và nhận 7 bàn. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Atalanta trên bảng xếp hạng Serie A
Atalanta mới có 6 điểm sau 5 vòng tại Serie A. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm. Thành tích mùa 26/27 là 2 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào.
Cuộc đua quanh vị trí của Atalanta
Atalanta và Lecce đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Sassuolo, cách 2 điểm. Ngôi đầu của Inter còn xa 10 điểm.
Atalanta là đội bóng nước nào?
Atalanta là một đội bóng Ý. Sức chứa của New Balance Arena là 23.439 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 1928.
Atalanta ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 5 lần trước Atalanta mùa 26/27. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm. Đội ghi nhiều hơn chỉ số bàn thắng kỳ vọng khoảng 0,3 bàn mỗi trận.
Atalanta gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Atalanta tiếp Venezia trên sân New Balance Arena lúc 23h30 ngày 12/10/2026. Venezia có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 20 và chưa có điểm nào.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Odilon Kossounou | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 4 | Isak Hien | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | Matteo Plaia | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Kamaldeen Sulemana | Tiền đạo | Ghana |
| 7 | Alberto Manzoni | Tiền vệ | Ý |
| 8 | Mario Pašalić | Tiền vệ | Croatia |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Lazar Samardžić | Tiền vệ | Serbia |
| 11 | Jonathan Rowe | Tiền đạo | Anh |
| 13 | Éderson | Tiền vệ | Brazil |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ | Ý |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền đạo | Bỉ |
| 18 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo | Ý |
| 19 | Franck Kessié | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 22 | Thomas Pompei | Thủ môn | Ý |
| 23 | Sead Kolašinac | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | Ý |
| 31 | Thomas Kristensen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 40 | Relja Obrić | Hậu vệ | Slovenia |
| 42 | Giorgio Scalvini | Hậu vệ | Ý |
| 43 | Jacopo Mirra | Hậu vệ | Ý |
| 47 | Lorenzo Bernasconi | Tiền vệ | Ý |
| 57 | Marco Sportiello | Thủ môn | Ý |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ | Ý |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ | Ý |
| 90 | Nikola Krstović | Tiền đạo | Montenegro |
| 99 | Eljif Elmas | Tiền vệ | Bắc Macedonia |