
Sakina Karchaoui
Thống kê Sakina Karchaoui mùa 2025
Sakina Karchaoui đã chơi 20 trận với 957 phút trên sân mùa 2025 tại Feminine Division 1. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,33. Trung bình anh thi đấu 48 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Feminine Division 1 | Paris Saint Germain W | 2 | 131 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 4,81 |
| 2025Mùa nàyFeminine Division 1 | Paris Saint Germain W | 20 | 957 | 5 | 3 | Thẻ vàng: 4 | 7,33 |
| 2025UEFA Champions League Women | Paris Saint Germain W | 5 | 450 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,52 |
| 2024Feminine Division 1 | Paris Saint Germain W | 9 | 675 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,36 |
| 2024UEFA Champions League Women | Paris Saint Germain W | 9 | 675 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,36 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Nations League - Women | Pháp (nữ) | 9 | 675 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,36 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Pháp (nữ) | 5 | 344 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies Women | Pháp (nữ) | 4 | 302 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,60 |
| 2025UEFA Championship - Women | Pháp (nữ) | 4 | 302 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,60 |
| 2024Olympics Women | Pháp (nữ) | 4 | 302 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,60 |
| 2024Friendlies Women | Pháp (nữ) | 2 | 95 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Pháp (nữ) | 8 | 676 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Pháp (nữ) | 4 | 390 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,22 |
| 2023Friendlies Women | Pháp (nữ) | 4 | 283 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Sakina Karchaoui
Sakina Karchaoui mang áo số 7 của Paris Saint Germain W và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Pháp. Hồ sơ ghi Sakina Karchaoui chào đời ngày 26/01/1996, tức 30 tuổi.
- Ngày sinh
- 26/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 160 cm
- Cân nặng
- 56 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Paris Saint Germain W
Sakina Karchaoui thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 30, Sakina Karchaoui là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Paris Saint Germain W. Anh cập bến Paris Saint Germain W từ 10/07/2021. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Feminine Division 1.
- Câu lạc bộ
- Paris Saint Germain W
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 10/07/2021
Chặng đường sự nghiệp Sakina Karchaoui
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Sakina Karchaoui là ngày 01/07/2020, khi anh chuyển từ Montpellier W sang Lyon W dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại gắn với Paris Saint Germain W, nơi anh đến ngày 10/07/2021 từ Lyon W theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2025 tại Feminine Division 1, anh ra sân 20 trận và ghi 5 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Paris Saint Germain W ghi anh khoác áo số 7.
Các thương vụ chuyển nhượng của Sakina Karchaoui
Dữ liệu chuyển nhượng của Sakina Karchaoui gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Montpellier W sang Lyon W ngày 01/07/2020, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/7/2021 | Lyon W | Paris Saint Germain W | Tự do |
| 1/7/2020 | Montpellier W | Lyon W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Sakina Karchaoui theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Paris Saint Germain W | 2024 – 2026/27 | 45 | 2.888 | 9 | 9 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Pháp (nữ) | 2023 – 2025 | 44 | 3.369 | 6 | 6 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Sakina Karchaoui
- Sakina Karchaoui ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Feminine Division 1 ghi nhận Sakina Karchaoui có 5 bàn qua 20 trận và có 3 kiến tạo.
- Sakina Karchaoui đang khoác áo đội bóng nào?
- Paris Saint Germain W là CLB hiện tại của Sakina Karchaoui, mang áo số 7.
- Sakina Karchaoui bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sakina Karchaoui 30 tuổi (sinh ngày 26/01/1996), cao 160 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.