
Saba Mamatsashvili
Các thương vụ chuyển nhượng của Saba Mamatsashvili
Dữ liệu chuyển nhượng của Saba Mamatsashvili gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sirius sang FK Zalgiris Vilnius ngày 25/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/1/2026 | Sirius | FK Zalgiris Vilnius | Không công bố |
| 25/1/2026 | Sirius | FK Zalgiris Vilnius | Không công bố |
| 29/11/2025 | Kalmar FF | Sirius | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2025 | Sirius | Kalmar FF | Cho mượn |
| 13/8/2024 | Saburtalo | Sirius | Không công bố |
| 1/1/2024 | Gagra | Saburtalo | Trở lại sau cho mượn |
| 20/6/2023 | Saburtalo | Gagra | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Saba Mamatsashvili thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 24, Saba Mamatsashvili là cầu thủ trong danh sách đăng ký của FK Zalgiris Vilnius. Ngày chuyển đến FK Zalgiris Vilnius trong hồ sơ là 26/01/2026.
- Câu lạc bộ
- FK Zalgiris Vilnius
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 26/01/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Saba Mamatsashvili
Saba Mamatsashvili là người Georgia 24 tuổi, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius. Saba Mamatsashvili chào đời 23/08/2002 và nay 24 tuổi.
- Ngày sinh
- 23/8/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- FK Zalgiris Vilnius
Thống kê Saba Mamatsashvili
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Superettan | Kalmar FF | 13 | 173 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,90 |
| 2025Allsvenskan | Sirius | 12 | 709 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,72 |
| 2024Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 | 18 | 1.093 | 3 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2024Allsvenskan | Sirius | 6 | 208 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,65 |
| 2024Svenska Cupen | Sirius | 3 | 132 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | FC Iberia 1999 | 3 | 31 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024David Kipiani Cup | FC Iberia 1999 | 1 | 90 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Georgia | 10 | 684 | 1 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2025UEFA U21 Championship | U21 Georgia | 1 | 23 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,33 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Saba Mamatsashvili theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sirius | 2024 – 2025 | 21 | 1.049 | 2 | 0 |
| Kalmar FF | 2025 | 13 | 173 | 0 | 0 |
| FC Iberia 1999 | 2024 | 22 | 1.214 | 4 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| U21 Georgia | 2025 | 11 | 707 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Saba Mamatsashvili
- Quốc tịch của Saba Mamatsashvili là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Saba Mamatsashvili mang quốc tịch Georgia.
- Saba Mamatsashvili đang khoác áo đội bóng nào?
- FK Zalgiris Vilnius là CLB hiện tại của Saba Mamatsashvili, mang áo số 23.
- Saba Mamatsashvili bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Saba Mamatsashvili 24 tuổi (sinh ngày 23/08/2002), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.