
Ruxi
Các thương vụ chuyển nhượng của Ruxi
Hồ sơ ghi nhận 14 lần chuyển nhượng của Ruxi, gần nhất là từ Persepam Madura Utd sang Gnistan ngày 16/08/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 14 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/8/2026 | Persepam Madura Utd | Gnistan | Không công bố |
| 29/6/2026 | Persepam Madura Utd | Gnistan | Không công bố |
| 29/6/2026 | Persepam Madura Utd | Ruxi | Không công bố |
| 30/6/2025 | PSIS Semarang | Persepam Madura Utd | Không công bố |
| 1/7/2024 | Mineros de Zacatecas | PSIS Semarang | Tự do |
| 14/2/2024 | FC Tulsa | Mineros de Zacatecas | Không công bố |
| 8/2/2023 | Inter Turku | FC Tulsa | Tự do |
| 1/1/2022 | AC Oulu | Inter Turku | Không công bố |
| 1/1/2021 | Kooteepee | AC Oulu | Tự do |
| 16/1/2020 | Afturelding | Kooteepee | Tự do |
| 1/7/2019 | Formentera | Afturelding | Không công bố |
| 1/7/2018 | Gimnastic | Formentera | Không công bố |
| 25/7/2017 | Gimnastic | Rápido Bouzas | Không công bố |
| 1/2/2016 | Pobla Mafumet | Olot | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Ruxi: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ruxi là ngày 01/02/2016, khi anh chuyển từ Pobla Mafumet sang Olot — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Gnistan, nơi anh đến ngày 16/08/2026 từ Persepam Madura Utd. Ở mùa 2026 tại Veikkausliiga, anh có 6 lần ra sân. Tại Gnistan, anh khoác áo số 3.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ruxi
Tiểu sử và thông tin cá nhân Ruxi
Ruxi mang áo số 3 của Gnistan và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Tây Ban Nha.
- Ngày sinh
- 11/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Gnistan
Ruxi thi đấu ra sao mùa 2026?
Thống kê mùa 2026 tại Veikkausliiga của Ruxi: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,27.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyVeikkausliiga | Gnistan | 6 | 199 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,27 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ruxi theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gnistan | 2026 | 6 | 199 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ruxi
- Ruxi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ruxi 31 tuổi (sinh ngày 11/04/1995), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ruxi mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Veikkausliiga ghi nhận Ruxi có 0 bàn qua 6 trận.
- Ruxi đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ruxi đang thuộc biên chế Gnistan, mang áo số 3.
Cập nhật lần cuối: 00:28 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.