Afturelding
Iceland
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Deild
Afturelding đang xếp thứ 1 trên tổng 12 đội, với 45 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 65
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số
- +32
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Afturelding
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về Afturelding. Đội có 14 thắng, 3 hoà và 5 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,0 điểm một trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Afturelding
Số bàn thua của Afturelding dừng ở 33 sau 22 trận. Đội đang có hiệu số +32. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu.
Kết quả các trận gần nhất của Afturelding
Lần ra sân gần đây nhất đưa Afturelding tới kết quả thua Breidablik 1-2. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Afturelding mạnh hơn ở sân nào?
Afturelding nhận 17 bàn ở sân nhà và 16 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 3,3 bàn mỗi trận, so với 2,6 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Afturelding
Afturelding lấy Fagverksvöllurinn Varmá Gervigras ở Mosfellsbær làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ALF. Sức chứa của Fagverksvöllurinn Varmá Gervigras là 1.000 chỗ.
Afturelding hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Afturelding đang hơn Throttur Reykjavik 2 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Arnar Jóhannesson | Thủ môn | Iceland |
| 2 | B. Saevarsson | Hậu vệ | |
| 3 | Axel Andrésson | Hậu vệ | Iceland |
| 4 | Gunnar Sigmarsson | Hậu vệ | Iceland |
| 5 | Jón Vignir | Tiền vệ | Iceland |
| 6 | Aron Sævarsson | Hậu vệ | Iceland |
| 7 | Kristinn Sigurðsson | Tiền đạo | Iceland |
| 8 | Bart Kooistra | Tiền đạo | |
| 9 | Joacim Holtan | Tiền đạo | Na Uy |
| 10 | Elmar Cogic | Tiền đạo | Iceland |
| 11 | Odinn Bjarkason | Tiền đạo | |
| 14 | Daniel Thorkelsson | Hậu vệ | |
| 16 | Bjartur Barkarson | Tiền vệ | Iceland |
| 17 | H. O. Brink | Hậu vệ | |
| 19 | Sævar Hugason | Tiền vệ | Iceland |
| 24 | T. Thrainsson | Tiền vệ | |
| 25 | Georg Bjarnason | Hậu vệ | Iceland |
| 27 | Enes Cogic | Hậu vệ | Iceland |
| 29 | Þórður Ingason | Thủ môn | Iceland |
| 33 | Andi Hoti | Hậu vệ | Iceland |
| 79 | R. Dadason | Tiền đạo | |
| 85 | Kristjan Sigurkarlsson | Thủ môn |