FC Tulsa
Mỹ
Thứ hạng hiện tại Bảng Stage
FC Tulsa đang xếp thứ 28 trên tổng 42 đội, với 3 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của FC Tulsa
Trận gần nhất, FC Tulsa hoà Lexington SC 0-0 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận.
Vị trí của FC Tulsa mùa 2026
Mạch bất bại 5 trận đang giúp FC Tulsa đi lên tại USL Championship. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm. Cụ thể là 11 thắng, 10 hoà và 7 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của FC Tulsa
FC Tulsa ghi 32 bàn và để thủng lưới 25 bàn mùa 2026. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +7.
FC Tulsa hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, FC Tulsa nằm giữa Lexington SC và Colorado Springs Switchbacks FC. Đội đầu bảng FC Tampa Bay Rowdies đang hơn 12 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm vào play-off.
Thành tích sân nhà và sân khách của FC Tulsa
FC Tulsa ghi 14 bàn ở sân nhà và 18 bàn ở sân khách.
Chân sút chủ lực của FC Tulsa
Remi Cabral là người ghi nhiều bàn nhất cho FC Tulsa mùa 2026 với 5 bàn. Cầu thủ này còn có 1 kiến tạo. Anh ra sân 21 trận mùa 2026, tổng cộng 999 phút.
Hồ sơ đội bóng FC Tulsa
FC Tulsa góp mặt tại USL Championship mùa 2026. Đội bóng này đến từ Mỹ.
Lịch thi đấu sắp tới của FC Tulsa
Trận kế tiếp tại USL Championship, FC Tulsa tiếp Oakland Roots SC trên sân Oneok Field lúc 07h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Oakland Roots SC bước vào trận khi đứng thứ 19 với 35 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Oakland Roots SC là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Alexandros Tambakis | Thủ môn | Hy Lạp |
| 2 | Owen Damm | Hậu vệ | Mỹ |
| 4 | Delentz Pierre | Hậu vệ | Haiti |
| 5 | Marcos Serrato | Tiền vệ | Brazil |
| 6 | Boubacar Diallo | Tiền vệ | Senegal |
| 7 | Remi Cabral | Tiền đạo | Pháp |
| 8 | Jamie Craig Webber | Tiền vệ | Nam Phi |
| 9 | Arquímides Ordóñez | Tiền đạo | Guatemala |
| 10 | Kalil ElMedkhar | Tiền vệ | Syria |
| 11 | Dylan Borczak | Tiền vệ | Mỹ |
| 12 | Lucas Stauffer | Hậu vệ | Mỹ |
| 13 | Jeorgio Kocevski | Tiền vệ | Mỹ |
| 14 | Logan Dorsey | Tiền đạo | Mỹ |
| 15 | Lamar Batista | Hậu vệ | Mỹ |
| 15 | Grant Robinson | Hậu vệ | Mỹ |
| 17 | Bailey Sparks | Tiền vệ | Mỹ |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ | Úc |
| 22 | Stefan Lukic | Tiền vệ | Serbia |
| 23 | Wilson Eisner | Hậu vệ | Mỹ |
| 25 | Alonzo Clarke | Hậu vệ | Mỹ |
| 27 | Zion Siranga | Tiền vệ | Mỹ |
| 28 | Dane Jacomen | Thủ môn | Mỹ |
| 44 | Joel Sangwa | Hậu vệ | Mỹ |
| 47 | Harvey St Clair | Hậu vệ | Scotland |
| 66 | William Wilson | Tiền vệ | Kenya |
| 91 | Abdoulaye Cissoko | Hậu vệ | Pháp |
| 98 | Ian Carlo | Hậu vệ | Brazil |
| 99 | Noah Adams | Thủ môn |