Persepam Madura Utd
Indonesia
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga 1
Persepam Madura Utd đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội, với 9 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Persepam Madura Utd
Sân nhà của Persepam Madura Utd, đội bóng Indonesia, là Gelora Madura Ratu Pamelingan Stadium. Gelora Madura Ratu Pamelingan Stadium đón được 35.000 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Persepam Madura Utd mùa 18/19
Sau 4 vòng, Persepam Madura Utd có 9 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,3 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
Persepam Madura Utd qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Persepam Madura Utd: thua Persik Kediri 0-2, thắng PSIM Yogyakarta 2-1 và thắng PSS Sleman 3-1. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 6 bàn thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Persepam Madura Utd
Persepam Madura Utd đang hơn Persita 1 điểm. Đội đầu bảng Persija đang hơn 3 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Persepam Madura Utd
Hàng công Persepam Madura Utd đứng thứ 7 với 1,8 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm.
Persepam Madura Utd gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Persepam Madura Utd tiếp Bhayangkara FC lúc 19h00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Bhayangkara FC bước vào trận khi đứng thứ 10 với 6 điểm. Bhayangkara FC có 2 thắng, 3 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Saputro | Thủ môn | |
| 3 | Pedro Monteiro | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 4 | Jordy Wehrmann | Tiền vệ | Hà Lan |
| 8 | D. Santacruz | Tiền vệ | Paraguay |
| 9 | Dimitar Mitkov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 10 | Iran Junior | Tiền vệ | |
| 11 | Lulinha | Tiền đạo | Brazil |
| 15 | Giovani Numberi | Hậu vệ | Indonesia |
| 16 | Brandon Scheunemann | Hậu vệ | Indonesia |
| 17 | Paulo Sitanggang | Tiền vệ | Indonesia |
| 20 | M. Diky | Thủ môn | |
| 21 | Freitas Gali | Tiền đạo | |
| 22 | F. Al Radlin | Hậu vệ | |
| 23 | Jaja | Tiền vệ | |
| 24 | T. Muslihuddin | Tiền vệ | Indonesia |
| 25 | Riski Afrisal | Tiền đạo | |
| 26 | Adhitya Harlan | Thủ môn | Indonesia |
| 26 | Bima Koto | Thủ môn | |
| 28 | Vava Yagalo | Hậu vệ | Indonesia |
| 29 | D. Sapari | Hậu vệ | |
| 33 | Ardi Idrus | Hậu vệ | Indonesia |
| 36 | Muhammad Ilhamsyah | Tiền vệ | Indonesia |
| 37 | J. Wehrmann | Tiền đạo | |
| 42 | Feby Ramzy | Tiền vệ | Indonesia |
| 43 | Aria Devangga | Thủ môn | |
| 45 | T. Hidayat | Hậu vệ | |
| 47 | F. Hanif | Tiền vệ | |
| 68 | Ahmad Rusadi | Hậu vệ | Indonesia |
| 69 | Make Maulidino | Tiền đạo | Indonesia |
| 77 | Balotelli | Tiền đạo | |
| 78 | R. Ray | Tiền vệ | |
| 95 | Mendonça | Hậu vệ | Brazil |
| 99 | Aji Kusuma | Tiền đạo | Indonesia |