
Rustam Turdimurodov
Rustam Turdimurodov chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Rustam Turdimurodov rời Pakhtakor để tới Andijan (09/08/2026). Tổng cộng có 9 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/8/2026 | Pakhtakor | Andijan | Không công bố |
| 30/12/2025 | Surkhon | Pakhtakor | Trở lại sau cho mượn |
| 30/12/2025 | Surkhon | Andijan | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2025 | Andijan | Termez Surkhon | Không công bố |
| 28/7/2025 | Pakhtakor | Surkhon | Cho mượn |
| 28/7/2025 | Andijan | Surkhon | Cho mượn |
| 27/7/2025 | Andijan | FC Energetik-Bgu Minsk | Không công bố |
| 1/1/2024 | FC Energetik-Bgu Minsk | Andijan | Tự do |
| 8/8/2023 | Pakhtakor | FC Energetik-Bgu Minsk | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Rustam Turdimurodov qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rustam Turdimurodov là ngày 08/08/2023, khi anh rời Pakhtakor sang FC Energetik-Bgu Minsk — năm anh tròn 19 tuổi. Anh đến Andijan ngày 09/08/2026 từ Pakhtakor. Dữ liệu mùa 2025 tại Super League ghi nhận anh ra sân 10 trận và ghi 2 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Andijan ghi anh khoác áo số 99.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Rustam Turdimurodov
Hồ sơ cầu thủ Rustam Turdimurodov
Ở tuổi 22, Rustam Turdimurodov đang là cầu thủ trong đội hình Andijan. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Uzbekistan.
- Ngày sinh
- 4/4/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Uzbekistan
- Chiều cao
- 179 cm
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- Andijan
Rustam Turdimurodov thi đấu ra sao mùa 2025?
Thống kê mùa 2025 tại Super League của Rustam Turdimurodov: 10 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. So với mùa 2024 (7 bàn sau 18 trận), anh ít hơn 5 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàySuper League | Andijan | 10 | 691 | 2 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025Cup | Andijan | 3 | 88 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Super League | Andijan | 18 | 1.358 | 7 | Thẻ vàng: 3 |
| 2024Cup | Andijan | 6 | 433 | 2 | Thẻ vàng: 2 |
| 2023Cup | Pakhtakor | 1 | 13 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023Super League | Pakhtakor | 1 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Thẻ |
|---|---|---|---|
| 2023World Cup - U20 | U20 Uzbekistan | 2 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rustam Turdimurodov theo mùa
Câu lạc bộ
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận |
|---|---|---|
| U20 Uzbekistan | 2023 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rustam Turdimurodov
- Rustam Turdimurodov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Rustam Turdimurodov 22 tuổi (sinh ngày 04/04/2004), cao 179 cm.
- Rustam Turdimurodov có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Super League, Rustam Turdimurodov ghi 2 bàn sau 10 trận.
- Rustam Turdimurodov đang khoác áo đội bóng nào?
- Andijan là CLB hiện tại của Rustam Turdimurodov, mang áo số 99.
Cập nhật lần cuối: 08:58 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.