
Rumarn Burrell
Rumarn Burrell từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Rumarn Burrell là từ Burton Albion sang QPR ngày 27/07/2025, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Burton Albion sang QPR ngày 24/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/7/2025 | Burton Albion | QPR | Không công bố |
| 24/7/2025 | Burton Albion | QPR | Không công bố |
| 26/6/2024 | Cove Rangers | Burton Albion | Tự do |
| 17/6/2023 | Falkirk | Cove Rangers | Tự do |
| 5/8/2022 | Middlesbrough | Falkirk | Tự do |
| 1/6/2022 | Kilmarnock | Middlesbrough | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2021 | Middlesbrough | Kilmarnock | Cho mượn |
| 1/6/2021 | Bradford | Middlesbrough | Trở lại sau cho mượn |
| 22/1/2021 | Middlesbrough | Bradford | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Rumarn Burrell
Rumarn Burrell là người Anh 25 tuổi. Hồ sơ ghi Rumarn Burrell chào đời ngày 16/12/2000, tức 25 tuổi.
- Ngày sinh
- 16/12/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 21
Thống kê Rumarn Burrell
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024League One | Burton Albion | 30 | 2.154 | 11 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,71 |
| 2024FA Cup | Burton Albion | 4 | 247 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,07 |
| 2024EFL Trophy | Burton Albion | 3 | 247 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,07 |
| 2024League Cup | Burton Albion | 1 | 27 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification CONCACAF | Jamaica | 2 | 98 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Friendlies | Jamaica | 4 | 247 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,07 |
| 2025CONCACAF Nations League | Jamaica | 1 | 72 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 8,07 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rumarn Burrell theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Burton Albion | 2024 | 38 | 2.675 | 11 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Jamaica | 2025 – 2024/25 | 7 | 417 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rumarn Burrell
- Rumarn Burrell bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rumarn Burrell 25 tuổi (sinh ngày 16/12/2000), cao 180 cm.
- Rumarn Burrell mang quốc tịch nào?
- Rumarn Burrell có quốc tịch Anh theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 07:48 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.