
Rodinei
Rodinei chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Rodinei gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Flamengo sang Olympiakos Piraeus ngày 01/01/2023, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2026 | Olympiakos Piraeus | Santos | Không công bố |
| 1/1/2023 | Flamengo | Olympiakos Piraeus | Tự do |
| 1/6/2021 | Internacional | Flamengo | Không công bố |
| 8/1/2020 | Flamengo | Internacional | Không công bố |
| 2/1/2016 | Ponte Preta | Flamengo | Không công bố |
| 1/7/2014 | Penapolense | Ponte Preta | Không công bố |
| 1/1/2014 | CRAC | Penapolense | Không công bố |
| 15/5/2013 | Corinthians | CRAC | Không công bố |
| 1/6/2012 | Marcílio Dias | Corinthians | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Rodinei
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rodinei là ngày 01/06/2012, khi anh chuyển từ Marcílio Dias sang Corinthians — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Santos bắt đầu ngày 01/09/2026, khi anh đến từ Olympiakos Piraeus. Trong mùa 2026 tại CONMEBOL Sudamericana, anh có 2 lần ra sân. Trong đội hình Santos, anh khoác áo số 23.
CLB hiện tại của Rodinei
Hồ sơ cầu thủ Rodinei
Ở tuổi 34, Rodinei đang là cầu thủ trong đội hình Santos. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil.
- Ngày sinh
- 29/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Santos
Chỉ số mùa 2026 của Rodinei
Mùa 2026 tại CONMEBOL Sudamericana, Rodinei góp mặt 2 trận trong màu áo Santos. Thời lượng trung bình mỗi trận là 91 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27UEFA Champions League | Olympiakos Piraeus | 2 | 210 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,95 |
| 2026Mùa nàyCONMEBOL Sudamericana | Santos | 2 | 182 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,25 |
| 2026Serie A | Santos | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2026/27Super League 1 | Olympiakos Piraeus | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 7,20 |
| 2025Super League 1 | Olympiakos Piraeus | 23 | 1.671 | 4 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 7,25 |
| 2025UEFA Champions League | Olympiakos Piraeus | 8 | 671 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2024Super League 1 | Olympiakos Piraeus | 19 | 1.553 | 2 | 7 | Thẻ vàng: 4 | 7,31 |
| 2024UEFA Europa League | Olympiakos Piraeus | 10 | 809 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,12 |
| 2024Cup | Olympiakos Piraeus | 6 | 450 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rodinei theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Olympiakos Piraeus | 2024 – 2026/27 | 69 | 5.454 | 6 | 13 |
| Santos | 2026 | 4 | 362 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rodinei
- Thành tích ghi bàn của Rodinei mùa 2026 ra sao?
- Rodinei ra sân 2 trận mùa 2026 tại CONMEBOL Sudamericana và ghi 0 bàn.
- Rodinei đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Santos là CLB hiện tại của Rodinei, mang áo số 23.
- Rodinei bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Rodinei 34 tuổi (sinh ngày 29/01/1992), cao 176 cm.
Cập nhật lần cuối: 03:13 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.