
Renny Simisterra
Renny Simisterra chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Renny Simisterra, gần nhất là từ Mushuc Runa SC sang Chadormalu SC ngày 03/08/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/8/2025 | Mushuc Runa SC | Chadormalu SC | Không công bố |
| 2/1/2025 | Aurora | Mushuc Runa SC | Không công bố |
| 31/12/2024 | Aurora | Mushuc Runa SC | Không công bố |
| 1/7/2024 | Deportivo Garcilaso | Aurora | Không công bố |
| 7/1/2024 | Libertad | Deportivo Garcilaso | Tự do |
| 15/2/2023 | Deportivo Tachira FC | Libertad | Không công bố |
| 10/1/2022 | Independiente del Valle | Deportivo Tachira FC | Không công bố |
| 24/7/2021 | Ind. Juniors | Independiente del Valle | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Renny Simisterra đang khoác áo đội nào?
Tại Chadormalu SC, Renny Simisterra mang áo số 11. Anh cập bến Chadormalu SC từ 03/08/2025.
- Câu lạc bộ
- Chadormalu SC
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 03/08/2025
Thông tin tiểu sử Renny Simisterra
Renny Simisterra mang áo số 11 của Chadormalu SC và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 184 cm, nặng 88 kg.
- Ngày sinh
- 10/12/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Ecuador
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 88 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Chadormalu SC
Thống kê Renny Simisterra
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025Liga Pro | Mushuc Runa SC | 19 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Mushuc Runa SC | 7 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 1 |
| 2024Primera División | Aurora | 26 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 2 |
| 2024Primera División | Deportivo Garcilaso | 8 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Deportivo Garcilaso | 2 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Renny Simisterra theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Mushuc Runa SC | 2025 | 26 | 2 | 3 |
| Aurora | 2024 | 26 | 3 | 1 |
| Deportivo Garcilaso | 2024 | 10 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Renny Simisterra
- Renny Simisterra là người nước nào?
- Renny Simisterra có quốc tịch Ecuador theo hồ sơ.
- Renny Simisterra hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Renny Simisterra hiện khoác áo Chadormalu SC, mang áo số 11.
- Renny Simisterra bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Renny Simisterra 28 tuổi (sinh ngày 10/12/1997), cao 184 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.