Mushuc Runa SC
Ecuador
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Mushuc Runa SC
Trận gần nhất, Mushuc Runa SC thua Delfin SC 2-3 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 8 bàn thua.
Vị trí của Mushuc Runa SC mùa 18/19
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Mushuc Runa SC. Đội có 9 thắng, 12 hoà và 11 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Khoảng cách của Mushuc Runa SC với nhóm trên và nhóm dưới
Mushuc Runa SC đang hơn Deportivo Cuenca 1 điểm.
Mushuc Runa SC mạnh hơn ở sân nào?
Mushuc Runa SC nhận 14 bàn ở sân nhà và 28 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 22 bàn và nhận 28 bàn.
Giới thiệu Mushuc Runa SC
Sân nhà của Mushuc Runa SC, đội bóng Ecuador, là Estadio Cooperativa de Ahorro y Crédito Mushuc Runa. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là MUS. Sức chứa của Estadio Cooperativa de Ahorro y Crédito Mushuc Runa là 10.000 chỗ.
Sức mạnh ghi bàn của Mushuc Runa SC
Trung bình mỗi trận Mushuc Runa SC ghi 1,2 bàn và nhận 1,3 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4.
Lịch thi đấu sắp tới của Mushuc Runa SC
Lịch thi đấu đưa Mushuc Runa SC về sân nhà tiếp Orense SC lúc 03h00 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 34 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Orense SC là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Jose Flor | Hậu vệ | Ecuador |
| 4 | Ronny Alfonso Biojo Preciado | Hậu vệ | Ecuador |
| 5 | Esteban Nicolás Dávila Alarcón | Tiền vệ | Ecuador |
| 7 | Tomson Minda | Tiền đạo | Ecuador |
| 8 | Arnaldo Zambrano | Tiền vệ | Ecuador |
| 9 | R. Tufino | Tiền đạo | |
| 10 | Freddy Mina | Tiền vệ | Ecuador |
| 11 | Nazareno Bazán | Tiền đạo | Argentina |
| 14 | Elián Caicedo | Tiền đạo | Ecuador |
| 18 | J. Gonzalez | Tiền vệ | |
| 19 | Bryan Corozo | Tiền vệ | Ecuador |
| 22 | J. Collaguazo | Thủ môn | |
| 23 | Lucas Lemos | Tiền vệ | Uruguay |
| 25 | Rodrigo Formento | Thủ môn | Uruguay |
| 26 | Kevin Peralta | Hậu vệ | Ecuador |
| 28 | Miguel Perea | Tiền vệ | Ecuador |
| 30 | Alex Renato Ibarra Mina | Tiền đạo | Ecuador |
| 30 | Franklin Carabalí | Hậu vệ | Ecuador |
| 33 | Manuel Hernández | Hậu vệ | Ecuador |
| 37 | José Quiñones | Hậu vệ | Colombia |
| 42 | Wilman Pabón | Thủ môn | Ecuador |
| 50 | Jeremy Cusme | Hậu vệ | Ecuador |
| 52 | D. Merino | Tiền vệ | |
| 53 | J. Braye | Tiền vệ | |
| 54 | M. Rivas | Tiền đạo | |
| 55 | S. Macias | Tiền vệ | |
| 56 | Edwin Castillo | Hậu vệ | Ecuador |
| 56 | G. Tenorio | Tiền vệ | |
| 58 | Anthony Chila | Tiền đạo | |
| 61 | Jefferson Caicedo | Tiền đạo | Ecuador |
| 99 | Cristopher Adonis Angulo Caicedo | Hậu vệ | Ecuador |