
Rayan
Rayan từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Rayan gồm 16 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Londrina sang Nautico Recife ngày 10/12/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/1/2026 | Nautico Recife | CSA | Không công bố |
| 10/12/2024 | Londrina | Nautico Recife | Tự do |
| 5/7/2024 | Guarani Campinas | Londrina | Tự do |
| 18/12/2023 | Criciuma | Guarani Campinas | Tự do |
| 1/4/2022 | Mirassol | Criciuma | Tự do |
| 1/1/2022 | Ponte Preta | Mirassol | Tự do |
| 10/2/2021 | Ferroviária | Ponte Preta | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2021 | Ponte Preta | Ferroviária | Trở lại sau cho mượn |
| 1/6/2020 | Ferroviária | Ponte Preta | Cho mượn |
| 1/1/2020 | RB Bragantino | Ferroviária | Trở lại sau cho mượn |
| 15/4/2019 | Ferroviária | RB Bragantino | Cho mượn |
| 23/1/2017 | São Bernardo | Parana | Tự do |
| 22/4/2016 | São Bernardo | ASA | Không công bố |
| 1/8/2015 | Santo André | São Bernardo | Không công bố |
| 1/5/2013 | São José EC | Santo André | Không công bố |
| 1/1/2013 | Icasa | São José EC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Rayan đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Rayan
Rayan là 36 tuổi đang chơi cho CSA. Số đo ghi nhận: cao 185 cm, nặng 75 kg.
- Ngày sinh
- 21/12/1989 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- CSA
Thống kê Rayan
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Serie C | Nautico Recife | 6 | 349 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025Pernambucano - 1 | Nautico Recife | 5 | 417 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 2025Copa do Nordeste | Nautico Recife | 3 | 186 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Copa Do Brasil | Nautico Recife | 3 | 113 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 2024Paulista - A1 | Guarani Campinas | 11 | 984 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | 6,88 |
| 2024Serie C | Londrina | 9 | 582 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,20 |
| 2024Serie B | Guarani Campinas | 6 | 254 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rayan theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Nautico Recife | 2025 | 17 | 1.065 | 0 | 0 |
| Guarani Campinas | 2024 | 17 | 1.238 | 0 | 0 |
| Londrina | 2024 | 9 | 582 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rayan
- Rayan là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rayan mang quốc tịch Brazil.
- Rayan đang khoác áo đội bóng nào?
- Rayan hiện khoác áo CSA, mang áo số 4.
- Rayan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rayan 36 tuổi (sinh ngày 21/12/1989), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:46 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.