
Rauno Sappinen
Các thương vụ chuyển nhượng của Rauno Sappinen
Dữ liệu chuyển nhượng của Rauno Sappinen gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Flora Tallinn sang Olympiakos ngày 16/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/8/2026 | Flora Tallinn | Olympiakos | Không công bố |
| 16/8/2026 | Flora Tallinn | Olympiakos | Không công bố |
| 13/7/2023 | Piast Gliwice | Hapoel Katamon | Không công bố |
| 1/7/2023 | Stal Mielec | Piast Gliwice | Trở lại sau cho mượn |
| 24/1/2023 | Piast Gliwice | Stal Mielec | Cho mượn |
| 1/1/2022 | Flora Tallinn | Piast Gliwice | Không công bố |
| 31/12/2019 | NK Domzale | Flora Tallinn | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2019 | Flora Tallinn | NK Domzale | Cho mượn |
| 1/7/2019 | Den Bosch | Flora Tallinn | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2018 | Flora Tallinn | Den Bosch | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Beerschot Wilrijk | Flora Tallinn | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2018 | Flora Tallinn | Beerschot Wilrijk | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Rauno Sappinen
Ở tuổi 30, Rauno Sappinen là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Olympiakos. Dữ liệu ghi nhận anh đến Olympiakos ngày 17/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Olympiakos
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 17/08/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Rauno Sappinen
Rauno Sappinen là người Estonia 30 tuổi, hiện khoác áo Olympiakos. Hồ sơ ghi Rauno Sappinen chào đời ngày 23/01/1996, tức 30 tuổi.
- Ngày sinh
- 23/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Estonia
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Olympiakos
Thống kê Rauno Sappinen
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27UEFA Champions League | Flora Tallinn | 2 | 90 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2025Meistriliiga | Flora Tallinn | 15 | 1.327 | 8 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Meistriliiga | Flora Tallinn | 5 | 220 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Flora Tallinn | 4 | 113 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Estonia | 14 | 352 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,57 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Estonia | 6 | 423 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2024UEFA Nations League | Estonia | 2 | 150 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rauno Sappinen theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Flora Tallinn | 2024 – 2026/27 | 26 | 1.750 | 11 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Estonia | 2025/26 – 2025 | 22 | 925 | 3 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rauno Sappinen
- Rauno Sappinen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rauno Sappinen 30 tuổi (sinh ngày 23/01/1996), cao 177 cm.
- Quốc tịch của Rauno Sappinen là gì?
- Rauno Sappinen có quốc tịch Estonia theo hồ sơ.
- Rauno Sappinen đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Olympiakos là CLB hiện tại của Rauno Sappinen, mang áo số 15.
Cập nhật lần cuối: 22:23 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.