Raúl Bobadilla — Tiền đạo, FC Rapperswil-Jona

Raúl Bobadilla

Tiền đạo cắm · Logo FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona

Raúl Bobadilla — FC Rapperswil-Jona

Câu chuyện sự nghiệp Raúl Bobadilla

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Raúl Bobadilla là ngày 01/07/2006, khi anh rời River Plate sang FC Concordia Basel — năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 01/07/2009, anh chuyển từ Grasshopper Club Zürich sang Borussia M'gladbach, phí 4,2 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo qua 26 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Borussia M'gladbach. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở BSC Young Boys tại VĐQG Thuỵ Sĩ, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 13 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 24 tuổi. Anh cập bến FC Augsburg ngày 15/08/2013 từ Basel theo mức phí 1,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 110 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 28 bàn cùng 5 kiến tạo tại đây.

Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 14/15 tại Bundesliga cùng FC Augsburg, với 9 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 27. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 48 bàn và 9 kiến tạo qua 9 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 267 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng gần nhất trong hồ sơ của anh là FC Rapperswil-Jona. Tại FC Rapperswil-Jona, anh khoác áo số 25 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.

Sự nghiệp Raúl Bobadilla theo mùa

Các đội Raúl Bobadilla từng khoác áo theo dữ liệu gồm Fluminense, BSC Young Boys, Basel và 6 đội khác. Tổng cộng anh ghi 48 bàn qua 267 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở BSC Young Boys.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Fluminense—Copa do Brasil430006,50
BSC Young Boys11/12VĐQG Thuỵ Sĩ13000—
BSC Young Boys12/13VĐQG Thuỵ Sĩ11050—
Basel12/13VĐQG Thuỵ Sĩ12010—
Basel13/14VĐQG Thuỵ Sĩ3010—
Schaffhausen21/22VĐQG Thuỵ Sĩ2000—
BSC Young Boys12/13Cúp C2 Châu Âu10178706,55
FC Augsburg15/16Cúp C2 Châu Âu7413607,41
FC Aarau25/26VĐQG Thuỵ Sĩ2000—
FC Aarau24/25VĐQG Thuỵ Sĩ2000—
Fluminense2021VĐQG Brazil24558316,74
Basel13/14Cúp C1 Châu Âu1000—
Borussia M'gladbach17/18Bundesliga17444006,56
FC Augsburg16/17Bundesliga211045416,79
FC Augsburg15/16Bundesliga281813426,92
FC Augsburg14/15Bundesliga32262092—
FC Augsburg13/14Bundesliga1883330—
Borussia M'gladbach11/12Bundesliga718301—
Argentinos Juniors18/19VĐQG Argentina13824006,78
Argentinos Juniors19/20VĐQG Argentina836006,50
FC Aarau2026Club Friendlies2000—
Paraguay—World Cup Qualification CONMEBOL3000—
Paraguay—World Cup Qualification CONMEBOL327006,50
Borussia M'gladbach—DFB Pokal1000—
FC Augsburg—DFB Pokal1000—
FC Augsburg—DFB Pokal2010—
FC Augsburg—DFB Pokal1010—
Argentinos Juniors—Copa Sudamericana5328006,75
Borussia M'gladbach—DFB Pokal110006,40
Paraguay—Copa America 20246000—
Guaraní—Copa Libertadores11508326,94
Guaraní—Copa Libertadores4258006,85
Fluminense—Copa Libertadores659006,67

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Tiểu sử Raúl Bobadilla

Raúl Bobadilla là tiền đạo 39 tuổi đang chơi cho FC Rapperswil-Jona. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Paraguay. Raúl Bobadilla chào đời 18/06/1987 và nay 39 tuổi.

Vị trí
Tiền đạo cắm
Ngày sinh
18/6/1987 (39 tuổi)
Quốc tịch
Paraguay
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
25
CLB hiện tại
FC Rapperswil-Jona
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)

Raúl Bobadilla thuộc biên chế CLB nào?

Raúl Bobadilla đang khoác áo FC Rapperswil-Jona ở vị trí tiền đạo. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 52 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).

Câu lạc bộ
FC Rapperswil-Jona
Số áo
25
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)

Lịch sử chuyển nhượng Raúl Bobadilla

Raúl Bobadilla gia nhập FC Concordia Basel theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2006. Lượt liền trước trong hồ sơ: FC Concordia Basel sang River Plate ngày 30/06/2007, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2006River PlateFC Concordia BaselKhông công bố
30/6/2007FC Concordia BaselRiver PlateKhông công bố
1/7/2007River PlateGrasshopper Club Zürich950 nghìn EUR
1/7/2009Grasshopper Club ZürichBorussia M'gladbach4,2 triệu EUR
24/1/2011Borussia M'gladbachAris ThessalonikiCho mượn
30/6/2011Aris ThessalonikiBorussia M'gladbachTrở lại sau cho mượn
26/1/2012Borussia M'gladbachBSC Young Boys1,5 triệu EUR
3/1/2013BSC Young BoysBasel3,0 triệu EUR
15/8/2013BaselFC Augsburg1,5 triệu EUR
17/8/2017FC AugsburgBorussia M'gladbach2,0 triệu EUR
1/7/2018Borussia M'gladbachArgentinos Juniors1,8 triệu EUR
1/1/2020Argentinos JuniorsGuaraníCho mượn
31/12/2020GuaraníArgentinos JuniorsCho mượn
1/1/2021Argentinos JuniorsGuaraníTrở lại sau cho mượn
19/4/2021GuaraníFluminenseCho mượn
31/12/2021FluminenseGuaraníTrở lại sau cho mượn
21/2/2022GuaraníSchaffhausenTự do
1/7/2023SchaffhausenBandırmasporCho mượn
11/1/2024BandırmasporSchaffhausenTrở lại sau cho mượn
1/7/2024SchaffhausenFC AarauTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 28/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Thống kê Raúl Bobadilla mùa 2026

  • 0 Trận
  • 0 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0 Sút
  • 0 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng

Phong độ gần đây của Raúl Bobadilla

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạo
10-01FK Crvena Zvezda4–1Không vào sân—
06-01SG Dynamo Dresden3–2Không vào sân—

Câu hỏi thường gặp về Raúl Bobadilla

Raúl Bobadilla mang quốc tịch nào?
Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Raúl Bobadilla là Paraguay.
Raúl Bobadilla hiện thuộc biên chế CLB nào?
FC Rapperswil-Jona là CLB hiện tại của Raúl Bobadilla, mang áo số 25 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Raúl Bobadilla bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Raúl Bobadilla 39 tuổi (sinh ngày 18/06/1987), cao 180 cm.

Cập nhật lần cuối: 22:52 · 11/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.