
Rahil Məmmədov
Lịch sử chuyển nhượng Rahil Məmmədov
Hồ sơ ghi nhận 11 lần chuyển nhượng của Rahil Məmmədov, gần nhất là từ Araz sang Turan ngày 31/07/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/7/2026 | Araz | Turan | Không công bố |
| 29/6/2026 | Araz | Turan | Không công bố |
| 29/6/2026 | Araz | Mammadov Rahil | Không công bố |
| 24/7/2025 | Radomiak Radom | Araz | Không công bố |
| 29/6/2025 | Radomiak Radom | Araz | Không công bố |
| 17/7/2024 | ŁKS Łódź | Radomiak Radom | Tự do |
| 29/1/2024 | Qarabag | ŁKS Łódź | Tự do |
| 30/6/2022 | Zira | Qarabag | Trở lại sau cho mượn |
| 9/2/2022 | Qarabag | Zira | Cho mượn |
| 1/7/2018 | Səbail | Qarabag | Tự do |
| 1/1/2018 | Neftchi Baku | Səbail | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Rahil Məmmədov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Rahil Məmmədov: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 191 cm, Rahil Məmmədov là cầu thủ người Azerbaijan của Turan. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 191 cm, nặng 75 kg.
- Ngày sinh
- 24/11/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Azerbaijan
- Chiều cao
- 191 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Turan
Thống kê Rahil Məmmədov
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Ekstraklasa | Radomiak Radom | 12 | 909 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,81 |
| 2024Cup | Radomiak Radom | 2 | 210 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Nations League | Azerbaijan | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 5,68 |
| 2024UEFA Nations League | Azerbaijan | 4 | 275 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2024Friendlies | Azerbaijan | 2 | 116 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Azerbaijan | 1 | 20 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rahil Məmmədov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Radomiak Radom | 2024 | 14 | 1.119 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan | 2024 – 2026 | 8 | 501 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rahil Məmmədov
- Rahil Məmmədov mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rahil Məmmədov mang quốc tịch Azerbaijan.
- Rahil Məmmədov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Turan là CLB hiện tại của Rahil Məmmədov, mang áo số 4.
- Rahil Məmmədov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Rahil Məmmədov 30 tuổi (sinh ngày 24/11/1995), cao 191 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.