Araz
Azerbaijan
Thứ hạng hiện tại Bảng Premyer Liqasi
Araz đang xếp thứ 12 trên tổng 12 đội, với 2 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Araz xếp hạng ra sao?
Sau 7 vòng, Araz mới gom được 2 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 0,3 điểm một trận. Cụ thể là 2 hoà, 5 thua và chưa thắng trận nào.
Cuộc đua quanh vị trí của Araz
Araz kém Safa Baku ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Cách biệt với Neftchi Baku là 14 điểm.
Araz qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Araz thua Kapaz 0-2 và thua Şamaxı FK 1-2. Mạch không thắng hiện kéo dài 7 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của Araz
Araz ghi 2 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,0 bàn mỗi trận, so với 0,5 bàn trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Araz
Sân nhà của Araz, đội bóng Azerbaijan, là İbrahimxəlil Axundlu adına Naxçıvan şəhər stadionu. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ARA. İbrahimxəlil Axundlu adına Naxçıvan şəhər stadionu có 12.800 chỗ ngồi.
Araz ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Araz ghi 0,7 bàn và nhận 2,1 bàn. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 12 về độ an toàn trong nhóm.
Araz gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Araz làm khách của Sumqayıt lúc 22h00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Sumqayıt hiện đứng thứ 8 với 5 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Sumqayıt là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Arthur | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Abdulla Rzayev | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 5 | Luka Dumančić | Hậu vệ | Croatia |
| 6 | Patrick Andrade | Tiền vệ | Cabo Verde |
| 7 | Rövlan Muradov | Tiền vệ | Azerbaijan |
| 8 | Mustafá | Tiền vệ | Azerbaijan |
| 9 | Ağadadaş Salyanskiy | Tiền đạo | Azerbaijan |
| 10 | Charles Boli | Tiền đạo | Pháp |
| 11 | Mohamed Mara | Tiền vệ | Guinea |
| 12 | Bruno | Hậu vệ | Brazil |
| 13 | Q. Alizada | Tiền vệ | |
| 14 | Ülvi İsgəndərov | Tiền đạo | Azerbaijan |
| 14 | Ülvi İsgəndərov | Tiền đạo | Azerbaijan |
| 17 | Issouf Paro | Hậu vệ | Burkina Faso |
| 19 | S. Abdallah | Tiền đạo | Burundi |
| 21 | I. Piriyev | Tiền vệ | |
| 22 | Rashad Hasanov | Hậu vệ | |
| 23 | A. Fernandez | Tiền đạo | |
| 26 | Ömər Buludov | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 27 | Bojan Letić | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 29 | Ceyhun Nurıyev | Tiền vệ | Azerbaijan |
| 33 | Elmir Cafarov | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 36 | Mamadou Kané | Tiền vệ | Guinea |
| 76 | S. Hasanov | Thủ môn | |
| 77 | N. Mehraliyev | Tiền vệ | |
| 99 | Tərlan Əhmədli | Thủ môn | Azerbaijan |