
Patrick Andrade
CLB hiện tại của Patrick Andrade
Số liệu mùa 2025 của Patrick Andrade
Sau 30 trận mùa 2025 tại Premyer Liqa, Patrick Andrade đóng góp 4 bàn. So với mùa 2024 (1 bàn sau 23 trận), anh nhiều hơn 3 bàn. Mùa này anh bị phạt 10 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyPremyer Liqa | Araz | 30 | — | 4 | 0 | Thẻ vàng: 10 | — |
| 2025UEFA Europa Conference League | Araz | 4 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Premyer Liqa | Qarabag | 23 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 7 | — |
| 2024UEFA Europa League | Qarabag | 7 | 369 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,07 |
| 2024Cup | Qarabag | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Champions League | Qarabag | 2 | 170 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup | Cape Verde Islands | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Cape Verde Islands | 1 | 23 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Patrick Andrade
Patrick Andrade mang áo số 6 của Araz và chơi ở vị trí cầu thủ. Patrick Andrade sinh ngày 09/02/1993, hiện 33 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 176 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 9/2/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Cabo Verde
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Araz
Câu chuyện sự nghiệp Patrick Andrade qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Patrick Andrade là ngày 01/07/2014, khi anh từ Ribeirão chuyển tới Moreirense theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Giai đoạn đang diễn ra tại Araz bắt đầu ngày 30/06/2025, khi anh đến từ Qarabag. Trong mùa 2025 tại Premyer Liqa, anh ra sân 30 trận và ghi 4 bàn. Trong đội hình Araz, anh khoác áo số 6.
Chuyển nhượng và giá trị của Patrick Andrade
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Patrick Andrade rời Qarabag để tới Araz (30/06/2025). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2025 | Qarabag | Araz | Không công bố |
| 15/7/2023 | FK Partizan | Qarabag | Không công bố |
| 1/6/2022 | Qarabag | FK Partizan | Không công bố |
| 28/8/2020 | Cherno More Varna | Qarabag | Không công bố |
| 26/6/2018 | Moreirense | Cherno More Varna | Tự do |
| 1/8/2017 | Moreirense | Salgueiros | Không công bố |
| 1/7/2017 | Famalicao | Moreirense | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2017 | Famalicao | Salgueiros | Không công bố |
| 1/7/2016 | Moreirense | Famalicao | Cho mượn |
| 1/7/2014 | Ribeirão | Moreirense | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Patrick Andrade theo mùa
Câu lạc bộ
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cape Verde Islands | 2025 – 2026 | 5 | 23 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Patrick Andrade
- Patrick Andrade đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patrick Andrade đang thuộc biên chế Araz, mang áo số 6.
- Patrick Andrade bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Patrick Andrade 33 tuổi (sinh ngày 09/02/1993), cao 176 cm.
- Thành tích ghi bàn của Patrick Andrade mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Premyer Liqa ghi nhận Patrick Andrade có 4 bàn qua 30 trận.
Cập nhật lần cuối: 20:55 · 09/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.