
Péter Szappanos
Péter Szappanos từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Péter Szappanos, gần nhất là từ Puskas Academy sang Ujpest ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Puskas Academy | Ujpest | Không công bố |
| 29/6/2026 | Puskas Academy | Ujpest | Không công bố |
| 30/7/2025 | Al-Fateh | Puskas Academy | Không công bố |
| 1/7/2025 | Paks | Al-Fateh | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Paks | Al-Fateh | Không công bố |
| 31/1/2025 | Al-Fateh | Paks | Trở lại sau cho mượn |
| 22/8/2024 | Paks | Al-Fateh | Cho mượn |
| 8/7/2023 | Budapest Honved | Paks | Không công bố |
| 1/7/2021 | Mezokovesd-zsory | Budapest Honved | Tự do |
| 1/7/2018 | Zalaegerszegi TE | Mezokovesd-zsory | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Péter Szappanos, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Péter Szappanos là ngày 01/07/2018, khi anh chuyển từ Zalaegerszegi TE sang Mezokovesd-zsory — năm anh tròn 28 tuổi. Anh đến Ujpest ngày 30/06/2026 từ Puskas Academy. Dữ liệu mùa 2026/27 tại NB I ghi nhận anh ra sân 8 trận. Hồ sơ hiện tại ở Ujpest ghi anh khoác áo số 1.
Péter Szappanos đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Péter Szappanos là ai?
Péter Szappanos là 35 tuổi đang chơi cho Ujpest. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 194 cm, nặng 93 kg.
- Ngày sinh
- 14/11/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Hungary
- Chiều cao
- 194 cm
- Cân nặng
- 93 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Ujpest
Péter Szappanos thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Sau 8 trận mùa 2026/27 tại NB I, Péter Szappanos đóng góp 0 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,88.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyNB I | Ujpest | 8 | 720 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,88 |
| 2025NB I | Puskas Academy | 31 | 2.328 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,04 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Paks | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024UEFA Europa League | Paks | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024NB I | Paks | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Puskas Academy | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024Magyar Kupa | Paks | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Péter Szappanos theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ujpest | 2026/27 | 8 | 720 | 0 | 0 |
| Puskas Academy | 2024 – 2025 | 33 | 2.508 | 0 | 1 |
| Paks | 2024 | 8 | 720 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Péter Szappanos
- Péter Szappanos ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại NB I ghi nhận Péter Szappanos có 0 bàn qua 8 trận.
- Péter Szappanos đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Ujpest là CLB hiện tại của Péter Szappanos, mang áo số 1.
- Péter Szappanos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Péter Szappanos 35 tuổi (sinh ngày 14/11/1990), cao 194 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.