
Panayiotis Artymatas
Các thương vụ chuyển nhượng của Panayiotis Artymatas
Dữ liệu chuyển nhượng của Panayiotis Artymatas gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Apollon Limassol sang Nea Salamis ngày 29/06/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | Apollon Limassol | Nea Salamis | Không công bố |
| 29/6/2025 | Apollon Limassol | Nea Salamis | Không công bố |
| 29/6/2025 | Karmiotissa | Apollon Limassol | Trở lại sau cho mượn |
| 1/6/2025 | Karmiotissa | Apollon Limassol | Không công bố |
| 1/6/2025 | Karmiotissa | Dinamo Tirana | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2025 | Apollon Limassol | Karmiotissa | Cho mượn |
| 31/1/2025 | Dinamo Tirana | Karmiotissa | Cho mượn |
| 1/6/2024 | Ethnikos Achna | Apollon Limassol | Trở lại sau cho mượn |
| 29/9/2023 | Apollon Limassol | Ethnikos Achna | Cho mượn |
| 5/7/2022 | Anorthosis | Apollon Limassol | Tự do |
| 1/7/2022 | Kifisia | Anorthosis | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2021 | Anorthosis | Kifisia | Cho mượn |
| 1/7/2017 | West Brom | Anorthosis | Tự do |
| 1/7/2016 | Enosis | West Brom | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Panayiotis Artymatas
Ở tuổi 27, Panayiotis Artymatas là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Nea Salamis. Anh cập bến Nea Salamis từ 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Nea Salamis
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/07/2025
Thông tin tiểu sử Panayiotis Artymatas
Ở tuổi 27, Panayiotis Artymatas đang là cầu thủ trong đội hình Nea Salamis. Số áo của anh tại Nea Salamis là 4.
- Ngày sinh
- 12/11/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Síp
- Chiều cao
- 186 cm
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Nea Salamis
Thống kê Panayiotis Artymatas
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20241. Division | Apollon Limassol | 1 | 24 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2024Cup | Apollon Limassol | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20231. Division | Ethnikos Achna | 12 | 818 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 7,30 |
| 2023Cup | Ethnikos Achna | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Panayiotis Artymatas theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Apollon Limassol | 2024 | 1 | 24 | 0 | 0 |
| Ethnikos Achna | 2023 | 13 | 908 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Panayiotis Artymatas
- Quốc tịch của Panayiotis Artymatas là gì?
- Panayiotis Artymatas có quốc tịch Síp theo hồ sơ.
- Panayiotis Artymatas hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Panayiotis Artymatas đang thuộc biên chế Nea Salamis, mang áo số 4.
- Panayiotis Artymatas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Panayiotis Artymatas 27 tuổi (sinh ngày 12/11/1998), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.