
Nina Jakobsson
Chỉ số mùa 2025 của Nina Jakobsson
Sau 8 trận mùa 2025 tại Elitettan, Nina Jakobsson đóng góp 3 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 82 phút. Anh được chấm trung bình 7,21 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyElitettan | Sunnanå W | 8 | 655 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,21 |
| 2024Damallsvenskan | AIK W | 21 | 981 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,55 |
| 2024Svenska Cupen - Women | AIK W | 1 | 120 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Các thương vụ chuyển nhượng của Nina Jakobsson
Dữ liệu chuyển nhượng của Nina Jakobsson gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/2/2025 | Dinamo Tirana | Sunnanå | Không công bố |
| 5/2/2025 | AIK | Sunnanå | Không công bố |
| 3/2/2025 | AIK W | Sunnanå W | Không công bố |
| 19/3/2024 | Lillestrøm | AIK | Tự do |
| 1/2/2022 | Hammarby | Lillestrøm | Không công bố |
| 1/1/2021 | Piteå W | Hammarby | Tự do |
| 1/1/2015 | Sunnanå | Piteå W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử Nina Jakobsson
- Ngày sinh
- 10/11/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Sunnanå W
Câu hỏi thường gặp về Nina Jakobsson
- Thành tích ghi bàn của Nina Jakobsson mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Elitettan ghi nhận Nina Jakobsson có 3 bàn qua 8 trận và có 1 kiến tạo.
- Nina Jakobsson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nina Jakobsson 31 tuổi (sinh ngày 10/11/1994), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:46 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.