
Nikolay Rybikov
Nikolay Rybikov chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Nikolay Rybikov rời Chelyabinsk để tới Dinamo St. Petersburg (08/02/2025). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/2/2025 | Chelyabinsk | Dinamo St. Petersburg | Không công bố |
| 11/7/2024 | West Armenia | Chelyabinsk | Tự do |
| 8/2/2024 | Volgar Astrakhan | West Armenia | Tự do |
| 18/7/2023 | Zenit | Volgar Astrakhan | Tự do |
| 16/7/2022 | Zenit | Veles | Không công bố |
| 1/7/2021 | Zenit | Chayka | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Nikolay Rybikov thuộc biên chế CLB nào?
Nikolay Rybikov đang khoác áo Dinamo St. Petersburg, gia nhập ngày 08/02/2025. Trong đội, anh nhận áo số 86.
- Câu lạc bộ
- Dinamo St. Petersburg
- Số áo
- 86
- Gia nhập
- 08/02/2025
Tiểu sử và thông tin cá nhân Nikolay Rybikov
Cao 193 cm, Nikolay Rybikov là cầu thủ người Nga của Dinamo St. Petersburg. Hồ sơ ghi Nikolay Rybikov chào đời ngày 05/01/2000, tức 26 tuổi.
- Ngày sinh
- 5/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Nga
- Chiều cao
- 193 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 86
- CLB hiện tại
- Dinamo St. Petersburg
Câu hỏi thường gặp về Nikolay Rybikov
- Quốc tịch của Nikolay Rybikov là gì?
- Nikolay Rybikov có quốc tịch Nga theo hồ sơ.
- Nikolay Rybikov đang khoác áo đội bóng nào?
- Dinamo St. Petersburg là CLB hiện tại của Nikolay Rybikov, mang áo số 86.
- Nikolay Rybikov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nikolay Rybikov 26 tuổi (sinh ngày 05/01/2000), cao 193 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.