Chelyabinsk
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Chelyabinsk đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội, với 15 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Chelyabinsk
Trận gần nhất, Chelyabinsk thắng FK Neftekhimik 4-2 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Chelyabinsk đang đứng thứ mấy?
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Chelyabinsk đi lên. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 3 hoà và 6 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm.
Hàng công và hàng thủ Chelyabinsk
Lưới đối phương rung lên 17 lần trước Chelyabinsk mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 12 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −4.
Chelyabinsk đang bám đuổi những ai?
Chelyabinsk bằng điểm Volga Ulyanovsk và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Enisey. Ngôi đầu của Nizhny Novgorod còn xa 19 điểm.
Hồ sơ đội bóng Chelyabinsk
Chelyabinsk là một đội bóng Nga. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là CHE. Stadion Central'nyj có 15.500 chỗ ngồi.
Chelyabinsk chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Chelyabinsk thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Sân khách đội ghi 10 bàn và nhận 11 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 10 bàn.
Lịch thi đấu sắp tới của Chelyabinsk
Trận kế tiếp, Chelyabinsk làm khách của Tekstilshchik trên sân Stadion Tekstilshchik lúc 22h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Tekstilshchik hiện đứng thứ 18 với 7 điểm. Tekstilshchik có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ivan Lomaev | Thủ môn | Nga |
| 5 | Bulat Gatin | Hậu vệ | Nga |
| 6 | Sergey Makarov | Tiền vệ | Nga |
| 7 | Ilya Safronov | Tiền đạo | Nga |
| 9 | Nikita Zyryanov | Tiền đạo | Nga |
| 10 | Ramazan Gadzhimuradov | Tiền đạo | Nga |
| 11 | Gleb Miroshnichenko | Tiền vệ | Nga |
| 15 | Khetag Kochiev | Hậu vệ | Nga |
| 17 | B. N'Diaye | Tiền vệ | |
| 18 | Konstantin Kertanov | Tiền vệ | Nga |
| 21 | Aleksey Berdnikov | Hậu vệ | Nga |
| 23 | Bogdan Rogochiy | Hậu vệ | Nga |
| 24 | Nikolay Pridava | Hậu vệ | Nga |
| 27 | Ilya Gribakin | Hậu vệ | Nga |
| 29 | Matvey Urvantsev | Tiền vệ | Nga |
| 31 | Mark Pereverzev | Thủ môn | Nga |
| 33 | Denis Pokotylo | Tiền đạo | Nga |
| 44 | Igor Rusyaev | Hậu vệ | Nga |
| 50 | Vitali Lystsov | Hậu vệ | Nga |
| 55 | Georgi Borisov | Tiền vệ | Nga |
| 70 | Garrik Levin | Tiền đạo | Nga |
| 72 | Aleksandr Bem | Hậu vệ | Nga |
| 74 | Luis Kaçorri | Tiền đạo | Albania |
| 77 | Denis Samoylov | Tiền vệ | Nga |
| 93 | Ilya Tuseev | Thủ môn | Nga |
| 99 | Dmitri Kamenshchikov | Tiền đạo | Nga |