Veles
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Veles đang xếp thứ 3 trên tổng 18 đội, với 26 điểm sau 14 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Veles
Stadion Avangard, sân nhà của Veles, chứa được 6.000 chỗ ngồi.
Veles trên bảng xếp hạng
Veles đang đứng thứ 3 trong số 18 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 2 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,9 điểm.
Phong độ gần đây của Veles
Trận gần nhất, Veles thắng Ural 2-1 trên sân khách. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Veles mạnh hơn ở sân nào?
Veles nhận 8 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Veles hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Veles bằng điểm FC Sochi và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đầu bảng Nizhny Novgorod đang hơn 8 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Ural.
Hàng công và hàng thủ Veles
Hàng công Veles đứng thứ 7 với 1,4 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8. Đội đang có hiệu số +2.
Veles gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, Veles tiếp Shinnik Yaroslavl, bóng lăn lúc 22h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Shinnik Yaroslavl có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 7 với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Vladislav Volkov | Hậu vệ | Nga |
| 5 | Artur Koloskov | Hậu vệ | Nga |
| 6 | I. Melikov | Tiền vệ | |
| 7 | Artur Murza | Tiền đạo | Ukraine |
| 8 | Zakhar Tarasenko | Tiền đạo | Nga |
| 9 | Karim Giraev | Tiền đạo | Nga |
| 10 | Muslim Bammatgereev | Tiền vệ | Nga |
| 11 | Kirill Korolkov | Tiền vệ | Nga |
| 13 | Bogdan Markov | Thủ môn | |
| 15 | K. Pliev | Hậu vệ | |
| 17 | Pavel Kotov | Hậu vệ | Nga |
| 18 | Dmitri Sergeev | Tiền vệ | Nga |
| 21 | I. Sapozhnikov | Tiền vệ | |
| 22 | Yuri Zavezen | Tiền vệ | Nga |
| 23 | K. Skvortsov | Hậu vệ | |
| 40 | Aleksandr Bezchasnyuk | Hậu vệ | Nga |
| 41 | Sergey Samok | Thủ môn | Nga |
| 70 | Matvey Zakharzhevskiy | Hậu vệ | Nga |
| 76 | Ilya Kuptsov | Thủ môn | Nga |
| 77 | O. Smirnov | Tiền vệ | |
| 80 | Mikhail Rybalko | Hậu vệ | Nga |
| 87 | I. Nikin | Tiền vệ | |
| 88 | Dmitri Sadov | Hậu vệ | Nga |
| 90 | V. Galkin | Tiền vệ | |
| 94 | Dmitri Kuchugura | Tiền vệ | Nga |
| 97 | Aleksandr Shubin | Tiền vệ | Nga |
| 99 | Nuri Abdokov | Tiền vệ | Nga |