
Nikita Contini
Nikita Contini chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của Nikita Contini, gần nhất là từ Reggina trở lại Napoli sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2023. Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2023 | Reggina | Napoli | Trở lại sau cho mượn |
| 14/1/2023 | Napoli | Reggina | Cho mượn |
| 13/1/2023 | Sampdoria | Napoli | Trở lại sau cho mượn |
| 11/8/2022 | Napoli | Sampdoria | Cho mượn |
| 1/7/2022 | Crotone | Napoli | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2022 | Crotone | Vicenza Virtus | Không công bố |
| 19/8/2021 | Napoli | Crotone | Cho mượn |
| 2/8/2020 | Virtus Entella | Napoli | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2019 | Napoli | Virtus Entella | Cho mượn |
| 22/8/2018 | Napoli | Robur Siena | Không công bố |
| 1/7/2018 | Pontedera | Napoli | Không công bố |
| 28/7/2015 | Napoli | Spal | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Nikita Contini qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nikita Contini là ngày 28/07/2015, khi anh rời Napoli sang Spal — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với Napoli, nơi anh đến ngày 01/07/2023 từ Reggina sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2025 tại Serie A, anh có 1 lần ra sân. Trong đội hình Napoli, anh mang áo số 14.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Nikita Contini
Hồ sơ cầu thủ Nikita Contini
Nikita Contini là 30 tuổi đang chơi cho Napoli. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 190 cm, nặng 82 kg.
- Ngày sinh
- 21/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Napoli
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Nikita Contini
Ở mùa 2025 tại Serie A, Nikita Contini ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 10 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàySerie A | Napoli | 1 | 10 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025UEFA Champions League | Napoli | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Coppa Italia | Napoli | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Super Cup | Napoli | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie A | Napoli | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Coppa Italia | Napoli | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Serie A | Napoli | 1 | 16 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2023UEFA Champions League | Napoli | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Coppa Italia | Napoli | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nikita Contini theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Napoli | 2023 – 2025 | 2 | 26 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nikita Contini
- Nikita Contini ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Nikita Contini ra sân 1 trận mùa 2025 tại Serie A và ghi 0 bàn.
- Nikita Contini đang khoác áo đội bóng nào?
- Nikita Contini hiện khoác áo Napoli, mang áo số 14.
- Nikita Contini bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nikita Contini 30 tuổi (sinh ngày 21/05/1996), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.