Reggina
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng I
Reggina đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội, với 16 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Reggina xếp hạng ra sao?
Reggina đang dẫn đầu giải với 16 điểm sau 7 trận. Cụ thể là 5 thắng, 1 hoà và 1 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,3 điểm.
Reggina ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Reggina ghi 2,3 bàn và nhận 0,3 bàn. Khung thành đội đứng đầu về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +14.
Mạch trận hiện thời của Reggina
Ba trận gần nhất của Reggina: hoà Vibonese 1-1, thua Igea Virtus 2-3 và thua Trapani 1905 0-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 12 bàn và nhận 5 bàn.
Reggina đang bám đuổi những ai?
Reggina và Sambiase đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự.
Thành tích sân nhà và sân khách của Reggina
Reggina ghi 12 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 3,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,3 bàn mỗi trận khi xa nhà. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Hồ sơ đội bóng Reggina
Sân nhà của Reggina, đội bóng Ý, là Stadio Oreste Granillo. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là REG. Khán đài Stadio Oreste Granillo có 25.314 chỗ ngồi.
Reggina gặp ai ở vòng tới?
Nissa là đối thủ kế tiếp của Reggina, trận sân khách bắt đầu lúc 20h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 9 với 9 điểm. Trong năm trận gần nhất, Nissa có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | R. Girasole | Hậu vệ | |
| - | Matheus Reis | Tiền đạo | |
| - | Stefano Specker | Hậu vệ | |
| 4 | Marco Baldan | Hậu vệ | Ý |
| 4 | A. Acquadro | Tiền vệ | |
| 4 | R. Rotulo | Tiền vệ | |
| 8 | Matteo Rossetti | Tiền vệ | Ý |
| 12 | L. Madia | Thủ môn | |
| 14 | S. Jallow | Tiền đạo | |
| 16 | M. Abonckelet | Tiền vệ | |
| 21 | G. Alma | Tiền đạo | |
| 24 | E. De Mori | Hậu vệ | |
| 27 | M. Laaribi | Tiền vệ | |
| 51 | D. Girasole | Hậu vệ | |
| 58 | L. Fazio | Hậu vệ | |
| 70 | M. Guida | Tiền đạo | |
| 77 | Andrea Palmieri | Hậu vệ | |
| 79 | Edoardo Lancini | Hậu vệ | Ý |
| 90 | Antonino Ragusa | Tiền đạo | Ý |
| 99 | Andrea Magrassi | Tiền đạo | Ý |