L.R. Vicenza
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie B
L.R. Vicenza đang xếp thứ 16 trên tổng 20 đội, với 5 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vicenza Virtus qua những vòng vừa qua
Vicenza Virtus khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Pisa 0-3, thua FC Koper 1-2 và thua Hellas Verona 1-2. Tính tới lúc này, mạch thua dừng ở con số 3. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Vicenza Virtus trên bảng xếp hạng
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Vicenza Virtus. Nhịp lấy điểm đang là 0,8 điểm một trận. Cụ thể là 1 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Vicenza Virtus
Trên bảng xếp hạng, Vicenza Virtus nằm giữa Cremonese và Carrarese. Cách biệt với Palermo là 11 điểm.
Vicenza Virtus trên sân nhà so với sân khách
Vicenza Virtus nhận 6 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà. Khi xa nhà, đội ghi 3 bàn và nhận 7 bàn.
Vicenza Virtus là đội bóng nước nào?
Vicenza Virtus là một đội bóng Ý. Người hâm mộ quen gọi đội là VIC. Sức chứa của Stadio Romeo Menti là 20.920 chỗ.
Sức mạnh ghi bàn của Vicenza Virtus
Trung bình mỗi trận Vicenza Virtus ghi 1,2 bàn và nhận 2,2 bàn. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 10. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 18.
Đối thủ kế tiếp của Vicenza Virtus
Ngày 17/10/2026, Vicenza Virtus làm khách của Benevento trên sân Stadio Ciro Vigorito, bóng lăn lúc 20h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Benevento có 3 thắng, 2 thua. Benevento bước vào trận khi đứng thứ 8 với 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Fabrizio Bagheria | Thủ môn | Ý |
| 1 | Mattia Basso | Thủ môn | Ý |
| 4 | Marco Carraro | Tiền vệ | Ý |
| 5 | Riccardo Marchizza | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Maxime Leverbe | Hậu vệ | Pháp |
| 7 | Nicola Rauti | Tiền đạo | Ý |
| 8 | Alessandro Bellemo | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Claudio Morra | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Mattia Valoti | Tiền vệ | Ý |
| 11 | Gabriele Moncini | Tiền đạo | Ý |
| 14 | Giuseppe Cuomo | Hậu vệ | Ý |
| 16 | Riccardo Gagno | Thủ môn | Ý |
| 21 | Tommaso Corazza | Tiền vệ | Ý |
| 23 | Nicolò Brighenti | Hậu vệ | Ý |
| 24 | Filippo Alessio | Tiền vệ | Ý |
| 26 | Giulio Pellizzari | Tiền vệ | Ý |
| 27 | Thomas Sandon | Hậu vệ | Ý |
| 28 | Lorenzo Caferri | Tiền vệ | Ý |
| 29 | Loris Zonta | Tiền vệ | Ý |
| 30 | Matteo Vescovi | Hậu vệ | Ý |
| 32 | Filippo Costa | Tiền vệ | Ý |
| 33 | Silvio Merkaj | Tiền đạo | Albania |
| 44 | Raul Talarico | Tiền vệ | Ý |
| 66 | Andrea Papetti | Hậu vệ | Ý |
| 68 | Elia Tantalocchi | Thủ môn | Ý |
| 74 | Frank Tsadjout | Tiền đạo | Ý |
| 77 | Armand Rada | Tiền vệ | Albania |
| 99 | Alessandro Pietrelli | Tiền vệ | Ý |