Virtus Entella
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie B
Virtus Entella đang xếp thứ 14 trên tổng 20 đội, với 6 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Virtus Entella
Gần đây Virtus Entella hoà Juve Stabia 1-1 trên sân nhà và hoà Cremonese 0-0. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Mạch bất bại hiện kéo dài 4 trận.
Virtus Entella trên bảng xếp hạng
Virtus Entella vào guồng với 6 điểm sau 6 trận. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm. Cụ thể là 1 thắng, 3 hoà và 2 thua.
Virtus Entella ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Virtus Entella đứng thứ 7, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 8. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7.
Khoảng cách của Virtus Entella với nhóm trên và nhóm dưới
Virtus Entella bằng điểm Empoli và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Palermo còn xa 10 điểm.
Virtus Entella trên sân nhà so với sân khách
Virtus Entella nhận 5 bàn ở sân nhà và 2 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 4 bàn và nhận 2 bàn.
Giới thiệu Virtus Entella
Stadio Comunale Chiavari, sân nhà của Virtus Entella, chứa được 6.113 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là ENT.
Đối thủ kế tiếp của Virtus Entella
Lịch thi đấu đưa Virtus Entella sang làm khách của Padova lúc 20h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 7 điểm. Trong năm trận gần nhất, Padova có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alessandro Dolce | Hậu vệ | Ý |
| 3 | Nicolas Previtali | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Niccolò Squizzato | Tiền vệ | Ý |
| 6 | Andrea Tiritiello | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Davide Bariti | Tiền vệ | Ý |
| 8 | Luca Vignali | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Giacomo Corona | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Luigi Cuppone | Tiền đạo | Ý |
| 11 | Bernat Guiu | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 12 | Edoardo Torrielli | Thủ môn | Ý |
| 15 | Ivan Marconi | Hậu vệ | Ý |
| 16 | Riccardo Turicchia | Hậu vệ | Ý |
| 17 | Mattia Tirelli | Tiền đạo | Ý |
| 18 | Tommaso Annoni | Tiền vệ | Ý |
| 22 | Federico Del Frate | Thủ môn | Ý |
| 23 | Luca Parodi | Hậu vệ | Ý |
| 24 | Andrea Franzoni | Tiền vệ | Ý |
| 26 | Stefano Di Mario | Tiền vệ | Ý |
| 27 | Mattia Alborghetti | Hậu vệ | Ý |
| 28 | Mattia Valori | Tiền vệ | Ý |
| 29 | Andrea Traniello | Tiền đạo | Ý |
| 32 | Francesco Forte | Tiền đạo | Ý |
| 39 | Mattia Motolese | Hậu vệ | Ý |
| 40 | Gabriele Costa | Tiền vệ | Ý |
| 55 | Lucas Felippe | Tiền vệ | Brazil |
| 70 | Marwane Kritta | Tiền vệ | Ý |
| 80 | Leonardo Benedetti | Tiền vệ | Ý |
| 91 | Simone Colombi | Thủ môn | Ý |
| 94 | Francesco Mezzoni | Tiền vệ | Ý |