
Nathan
Nathan chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Nathan gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ remo trở lại Santos sau kỳ cho mượn ngày 30/12/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/1/2026 | Santos | Juventude | Không công bố |
| 30/12/2025 | remo | Santos | Trở lại sau cho mượn |
| 15/7/2025 | Santos | remo | Cho mượn |
| 10/7/2025 | Santos | remo | Cho mượn |
| 29/6/2025 | Internacional | Santos | Trở lại sau cho mượn |
| 27/8/2024 | Santos | Internacional | Cho mượn |
| 8/8/2023 | Santos | Famalicao | Tự do |
| 5/8/2022 | Boavista | Santos | Không công bố |
| 1/7/2021 | Boavista | Vasco DA Gama | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Vasco DA Gama | Boavista | Không công bố |
| 12/9/2020 | Vasco DA Gama | Boavista | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Nathan
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nathan là ngày 12/09/2020, khi anh được Vasco DA Gama cho Boavista mượn — năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Juventude bắt đầu ngày 29/01/2026, khi anh đến từ Santos. Trong mùa 2026 tại Serie B, anh có 14 lần ra sân. Trong đội hình Juventude, anh khoác áo số 22.
Nathan thuộc biên chế CLB nào?
Thông tin tiểu sử Nathan
Nathan là 25 tuổi đang chơi cho Juventude. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm, nặng 81 kg.
- Ngày sinh
- 5/9/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Juventude
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Nathan
Ở mùa 2026 tại Serie B, Nathan ra sân 14 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 49 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | Juventude | 14 | 690 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,31 |
| 2026Copa Do Brasil | Juventude | 4 | 106 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2026Copa Sul-Sudeste | Juventude | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Gaúcho - 1 | Juventude | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Serie B | Remo | 9 | 746 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,92 |
| 2025Serie A | Internacional | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Internacional | 1 | 14 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025Gaúcho - 1 | Internacional | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Copa Do Brasil | Internacional | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie A | Internacional | 1 | 4 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nathan theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Juventude | 2026 | 23 | 796 | 0 | 0 |
| Remo | 2025 | 9 | 746 | — | 0 |
| Internacional | 2024 – 2025 | 4 | 108 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nathan
- Nathan ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Serie B, Nathan ghi 0 bàn sau 14 trận.
- Nathan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Nathan hiện khoác áo Juventude, mang áo số 22.
- Nathan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nathan 25 tuổi (sinh ngày 05/09/2001), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:42 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.