Vasco da Gama
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Vasco da Gama đang xếp thứ 2 trên tổng 6 đội, với 11 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Vasco da Gama
Lần ra sân gần đây nhất đưa Vasco da Gama tới kết quả hoà Remo 0-0. Có 4 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Vasco da Gama xếp hạng ra sao?
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Vasco da Gama đi lên tại VĐQG Brazil. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận. Đội có 9 thắng, 8 hoà và 12 thua.
Vasco da Gama tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 36 lần trước Vasco da Gama mùa 2026. Số bàn thua vượt kỳ vọng chừng 0,4 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −6.
Vasco da Gama chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Vasco da Gama thắng 7 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 21 bàn và nhận 18 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 15 bàn và nhận 24 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Vasco da Gama
Vasco da Gama đang hơn Mirassol 2 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm xuống hạng. Đội đầu bảng Flamengo đang hơn 29 điểm.
Vasco da Gama: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Vasco da Gama là đội bóng Brazil, mùa 2026 thi đấu tại VĐQG Brazil. Estádio São Januário có 21.880 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1927. Người hâm mộ quen gọi đội là Vasco.
Chân sút chủ lực của Vasco da Gama
Chân sút chủ lực của Vasco da Gama là Andrés Gómez, tác giả của 5 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 2 đường kiến tạo. Anh có 24 lần ra sân mùa 2026.
Đối thủ kế tiếp của Vasco da Gama
São Paulo là đối thủ kế tiếp của Vasco da Gama tại VĐQG Brazil, trận sân khách bắt đầu lúc 07h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân MorumBIS. Đối thủ này đang đứng thứ 9 với 39 điểm. São Paulo có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Léo Jardim | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Puma Rodríguez | Hậu vệ | Uruguay |
| 3 | Tchê Tchê | Tiền vệ | Brazil |
| 4 | Alan Saldivia | Hậu vệ | Uruguay |
| 5 | Santiago Sosa | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ | Ý |
| 7 | David | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | Jair | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | Facundo Colidio | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | Johan Rojas | Tiền vệ | Colombia |
| 11 | Andrés Gómez | Tiền vệ | Colombia |
| 12 | Riquelme | Hậu vệ | Brazil |
| 13 | Daniel Fuzato | Thủ môn | Brazil |
| 14 | Guilherme Estrella | Tiền vệ | Brazil |
| 17 | Nuno Moreira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 18 | Marino Hinestroza | Tiền vệ | Colombia |
| 19 | Bruno Duarte | Tiền đạo | Brazil |
| 20 | Brenner | Tiền đạo | Brazil |
| 22 | Alan Lescano | Tiền vệ | Argentina |
| 23 | Thiago Mendes | Tiền vệ | Brazil |
| 28 | Adson | Tiền đạo | Brazil |
| 29 | Paulinho | Hậu vệ | Brazil |
| 30 | Robert Renan | Hậu vệ | Brazil |
| 37 | Pablo | Thủ môn | Brazil |
| 40 | Phillipe Gabriel | Thủ môn | Brazil |
| 43 | Lucas Freitas | Hậu vệ | Brazil |
| 45 | Loide Augusto | Tiền vệ | Angola |
| 46 | Carlos Cuesta | Hậu vệ | Colombia |
| 50 | Gustavo Guimarães Soares | Tiền vệ | Brazil |
| 54 | Alison De Nardi Araujo | Hậu vệ | Brazil |
| 55 | Gabriel Pereira | Hậu vệ | Brazil |
| 64 | Walace Falcão | Hậu vệ | Brazil |
| 65 | João Mutano | Tiền vệ | Brazil |
| 66 | Cuiabano | Hậu vệ | Brazil |
| 67 | Samuel Jesus | Tiền vệ | Brazil |
| 70 | Euder | Tiền vệ | Brazil |
| 72 | Bruno Lopes | Tiền đạo | Brazil |
| 74 | Andrey Fernandes | Tiền đạo | Brazil |
| 77 | Claudio Spinelli | Tiền đạo | Argentina |
| 80 | Bruno André | Hậu vệ | Brazil |
| 82 | Riquelme Avellar | Hậu vệ | Brazil |
| 83 | Ramon Rique | Tiền vệ | Brazil |
| 85 | Mateus Carvalho | Tiền vệ | Brazil |
| 86 | Lukas Zuccarello | Tiền vệ | Brazil |
| 87 | Breno Vereza da Silva | Hậu vệ | Brazil |
| 88 | Cauan Barros | Tiền vệ | Brazil |
| 96 | Paulo Henrique | Hậu vệ | Brazil |