
N. Mezquida
Thống kê N. Mezquida mùa 2026
24 trận mùa 2026 tại Canadian Premier League mang về cho N. Mezquida 0 bàn sau 864 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 36 phút. So với mùa 2025 (1 bàn sau 18 trận), anh ít hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyCanadian Premier League | Vancouver FC | 24 | 864 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,13 |
| 2026CONCACAF Champions League | Vancouver FC | 2 | 48 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,55 |
| 2025Canadian Premier League | Vancouver FC | 18 | 153 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | 7,03 |
| 2025Canadian Championship | Vancouver FC | 2 | 125 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,17 |
| 20231. Division | Ethnikos Achna | 13 | 396 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử N. Mezquida
Ở tuổi 34, N. Mezquida đang là cầu thủ trong đội hình Vancouver FC. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Uruguay. Ngày sinh trong hồ sơ là 21/01/1992 — năm nay 34 tuổi.
- Ngày sinh
- 21/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 171 cm
- Cân nặng
- 69 kg
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Vancouver FC
CLB hiện tại của N. Mezquida
N. Mezquida đã ra sân 24 trận cho Vancouver FC ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Canadian Premier League. Anh cập bến Vancouver FC từ 07/04/2025.
- Câu lạc bộ
- Vancouver FC
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 07/04/2025
Câu chuyện sự nghiệp N. Mezquida qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của N. Mezquida là ngày 10/03/2011, khi anh được Penarol cho Brann mượn — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với Vancouver FC, nơi anh đến ngày 07/04/2025 từ Sparta-KT. Ở mùa 2026 tại Canadian Premier League, anh ra sân 24 trận. Trong đội hình Vancouver FC, anh mang áo số 20.
N. Mezquida từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 16 lần chuyển nhượng của N. Mezquida, gần nhất là từ Rampla Juniors sang Vancouver FC ngày 07/04/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 16 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/4/2025 | Rampla Juniors | Vancouver FC | Không công bố |
| 7/4/2025 | Sparta-KT | Vancouver FC | Không công bố |
| 5/4/2025 | Rampla Juniors | Vancouver FC | Không công bố |
| 21/8/2024 | Ethnikos Achna | Rampla Juniors | Tự do |
| 22/1/2024 | Deportivo Maldonado | Ethnikos Achna | Tự do |
| 12/8/2023 | Volos NFC | Deportivo Maldonado | Tự do |
| 1/7/2022 | Colorado Rapids | Volos NFC | Không công bố |
| 9/12/2018 | Vancouver Whitecaps | Colorado Rapids | Không công bố |
| 5/2/2014 | Fenix | Vancouver Whitecaps | Không công bố |
| 31/12/2013 | Rampla Juniors | Fenix | Trở lại sau cho mượn |
| 1/3/2013 | Fenix | Rampla Juniors | Cho mượn |
| 16/3/2012 | Penarol | Fenix | Tự do |
| 31/1/2012 | Lillestrom | Penarol | Trở lại sau cho mượn |
| 19/8/2011 | Penarol | Lillestrom | Cho mượn |
| 2/8/2011 | Brann | Penarol | Trở lại sau cho mượn |
| 10/3/2011 | Penarol | Brann | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp N. Mezquida theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Vancouver FC | 2025 – 2026 | 46 | 1.190 | 2 | 0 |
| Ethnikos Achna | 2023 | 13 | 396 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về N. Mezquida
- N. Mezquida hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, N. Mezquida đang thuộc biên chế Vancouver FC, mang áo số 20.
- N. Mezquida bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận N. Mezquida 34 tuổi (sinh ngày 21/01/1992), cao 171 cm.
- Thành tích ghi bàn của N. Mezquida mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Canadian Premier League, N. Mezquida ghi 0 bàn sau 24 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.