Deportivo Maldonado
Uruguay
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera: Promedios
Deportivo Maldonado đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 59 điểm sau 32 trận.
- Thắng
- 17
- Hoà
- 8
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 50
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- +22
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Deportivo Maldonado xếp hạng ra sao?
Vị trí thứ 2 đưa Deportivo Maldonado vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Bảng xếp hạng ghi nhận 17 thắng, 8 hoà và 7 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm.
Khoảng cách của Deportivo Maldonado với nhóm trên và nhóm dưới
Deportivo Maldonado kém Penarol ở vị trí liền trên đúng 4 điểm. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Atletico Torque.
Deportivo Maldonado qua những vòng vừa qua
Deportivo Maldonado đang trải qua mạch bất bại 5 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 3 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Thành tích sân nhà và sân khách của Deportivo Maldonado
Deportivo Maldonado ghi 30 bàn ở sân nhà và 20 bàn ở sân khách.
Sức mạnh ghi bàn của Deportivo Maldonado
Lưới đối phương rung lên 50 lần trước Deportivo Maldonado mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +22.
Deportivo Maldonado là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Deportivo Maldonado, đội bóng Uruguay, là Estadio Domingo Burgueño Miguel. Estadio Domingo Burgueño Miguel có 28.000 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của Deportivo Maldonado
Club Nacional là đối thủ kế tiếp của Deportivo Maldonado, trận sân khách bắt đầu lúc 06h00 ngày 20/10/2026 theo giờ Việt Nam. Club Nacional bước vào trận khi đứng thứ 4 với 55 điểm. Club Nacional có 5 thắng trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alvaro Araujo | Tiền đạo | Argentina |
| 1 | Adriano Freitas | Thủ môn | Uruguay |
| 2 | Nicolás Fuica | Hậu vệ | Uruguay |
| 3 | H. Menosse | Hậu vệ | Uruguay |
| 4 | Juan Martín Ginzo | Hậu vệ | Argentina |
| 5 | Lucas Núñez | Tiền vệ | Uruguay |
| 7 | Gonzalo Larrazábal | Tiền đạo | Uruguay |
| 8 | M. González | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | C. Bolzan | Tiền đạo | |
| 10 | A. M. Noble Sequeira | Tiền đạo | |
| 11 | Guillermo López | Tiền đạo | Uruguay |
| 12 | V. F. Ortiz Ferreira | Thủ môn | |
| 13 | B. Cavenaghi | Hậu vệ | |
| 14 | Christian Tabó | Tiền vệ | Uruguay |
| 15 | Sebastián González | Tiền vệ | Uruguay |
| 16 | Renato César | Tiền đạo | Uruguay |
| 17 | Santiago Ramírez | Tiền đạo | Uruguay |
| 18 | Camilo Mayada | Hậu vệ | Uruguay |
| 19 | Facundo Tealde | Hậu vệ | Uruguay |
| 20 | Sebastián Tormo | Tiền vệ | Uruguay |
| 22 | Juan Ramos | Hậu vệ | Uruguay |
| 23 | A. Vila | Tiền vệ | Uruguay |
| 25 | Diego Segovia | Thủ môn | Uruguay |
| 27 | Gonzalo Sosa | Tiền vệ | Argentina |
| 28 | Santiago Cartagena | Tiền vệ | Uruguay |
| 29 | Emiliano Mozzone | Tiền đạo | Uruguay |
| 30 | L. Ibanez | Tiền vệ | |
| 31 | F. Marino | Hậu vệ | |
| 32 | H. Petryk | Hậu vệ | Uruguay |
| 34 | Nicolás Forastiero | Thủ môn | Argentina |
| 42 | Joaquín Fernández | Hậu vệ | Uruguay |
| 80 | Bruno Centeno | Tiền vệ | Uruguay |