
Muhammed Gümüşkaya
Muhammed Gümüşkaya từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Muhammed Gümüşkaya gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ KVC Westerlo sang Bandırmaspor ngày 01/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | Gazişehir Gaziantep | KVC Westerlo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | KVC Westerlo | Bandırmaspor | Không công bố |
| 29/6/2025 | Gazişehir Gaziantep | KVC Westerlo | Không công bố |
| 29/1/2025 | KVC Westerlo | Gazişehir Gaziantep | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Samsunspor | KVC Westerlo | Trở lại sau cho mượn |
| 13/9/2023 | KVC Westerlo | Samsunspor | Cho mượn |
| 23/8/2022 | Fenerbahce | KVC Westerlo | Không công bố |
| 1/6/2022 | Giresunspor | Fenerbahce | Trở lại sau cho mượn |
| 4/2/2022 | Fenerbahce | Giresunspor | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Boluspor | Fenerbahce | Trở lại sau cho mượn |
| 10/9/2020 | Fenerbahce | Boluspor | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Muhammed Gümüşkaya
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Muhammed Gümüşkaya là ngày 10/09/2020, khi anh rời Fenerbahce sang Boluspor theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Bandırmaspor ngày 01/07/2025 từ KVC Westerlo. Dữ liệu mùa 2026/27 tại 1. Lig ghi nhận anh ra sân 10 trận. Hồ sơ hiện tại ở Bandırmaspor ghi anh khoác áo số 10.
CLB hiện tại của Muhammed Gümüşkaya
Muhammed Gümüşkaya đã ra sân 10 trận cho Bandırmaspor ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở 1. Lig.
- Câu lạc bộ
- Bandırmaspor
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2025
Hồ sơ cầu thủ Muhammed Gümüşkaya
Muhammed Gümüşkaya mang áo số 10 của Bandırmaspor và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 177 cm, nặng 64 kg.
- Ngày sinh
- 1/1/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Bandırmaspor
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Muhammed Gümüşkaya
Sau 10 trận mùa 2026/27 tại 1. Lig, Muhammed Gümüşkaya đóng góp 0 bàn và 2 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,86.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này1. Lig | Bandırmaspor | 10 | 590 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,86 |
| 20251. Lig | Bandırmaspor | 32 | 2.136 | 1 | 6 | Thẻ vàng: 3 | 6,86 |
| 2024Jupiler Pro League | KVC Westerlo | 12 | 45 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,25 |
| 2024Süper Lig | Gaziantep FK | 7 | 41 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Cup | KVC Westerlo | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Türkiye Kupası | Gaziantep FK | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Süper Lig | Samsunspor | 26 | 356 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,92 |
| 2023Türkiye Kupası | Samsunspor | 3 | — | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Muhammed Gümüşkaya theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bandırmaspor | 2025 – 2026/27 | 42 | 2.726 | 1 | 8 |
| KVC Westerlo | 2024 | 14 | 45 | 0 | 0 |
| Gaziantep FK | 2024 | 9 | 41 | 0 | 0 |
| Samsunspor | 2023 | 29 | 356 | 1 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Muhammed Gümüşkaya
- Thành tích ghi bàn của Muhammed Gümüşkaya mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại 1. Lig, Muhammed Gümüşkaya ghi 0 bàn sau 10 trận và có 2 kiến tạo.
- Muhammed Gümüşkaya đang khoác áo đội bóng nào?
- Muhammed Gümüşkaya hiện khoác áo Bandırmaspor, mang áo số 10.
- Muhammed Gümüşkaya bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Muhammed Gümüşkaya 25 tuổi (sinh ngày 01/01/2001), cao 177 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.