Giresunspor
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ahmet Kolukısaoğlu | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 3 | Ahmet Lütfü Kara | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6 | Furkan Arda Kabaca | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8 | Ege Teomete | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9 | Emircan Korkmaz | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10 | Şahin Dik | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 11 | Mustafa Efe Öztürk | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 14 | Senel Aydemi | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | Arda Cebeci | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 18 | Semih Uzun | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 19 | Emir Canım | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 21 | Muhammed Mirac Çakıroğlu | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | Ali Emirhan Akçay | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 24 | Göktan Cörüt | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 25 | Mehmet Çifçi | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 28 | Arda Kılıç | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 30 | Gökmen Özyılmaz | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 34 | Muhammet Turhan | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 39 | Esat Çakırmelikoğlu | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 45 | Barış Gün | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 48 | Ahmet Küçükaydın | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 66 | Kasım Köşker | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 70 | Emre Nizam | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Mehmet Keskin | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 79 | M. Kaşık | Tiền vệ | |
| 83 | Furkan Tahmaz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 88 | Caner Artul | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 92 | T. Külekçi | Hậu vệ | |
| 94 | Emirhan Sahin | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 96 | Ömer Topal | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 97 | Furkan Kütük | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 99 | Orçun Biçer | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |