
Moussa Sidibé
Moussa Sidibé từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Moussa Sidibé gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Johor Darul Takzim FC sang Bhayangkara FC ngày 28/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/7/2026 | Johor Darul Takzim FC | Bhayangkara FC | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2026 | Johor Darul Takzim FC | Bhayangkara FC | Không công bố |
| 30/6/2026 | Bhayangkara FC | Johor Darul Takzim FC | Trở lại sau cho mượn |
| 16/1/2026 | Johor Darul Takzim FC | Bhayangkara FC | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Persis Solo | Johor Darul Takzim FC | Không công bố |
| 12/6/2023 | Johor Darul Takzim FC | Persis Solo | Không công bố |
| 31/5/2023 | Ratchaburi | Johor Darul Takzim FC | Trở lại sau cho mượn |
| 19/12/2022 | Johor Darul Takzim FC | Ratchaburi | Cho mượn |
| 23/1/2022 | Ponferradina | Johor Darul Takzim FC | Không công bố |
| 20/1/2022 | Llagostera | Ponferradina | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Ponferradina | Llagostera | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Cordoba | Ponferradina | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2021 | Ponferradina | Cordoba | Cho mượn |
| 10/8/2020 | FC Andorra | Ponferradina | Không công bố |
| 21/8/2019 | Llagostera | FC Andorra | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Moussa Sidibé, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Moussa Sidibé là ngày 21/08/2019, khi anh từ Llagostera chuyển tới FC Andorra — năm anh tròn 25 tuổi. Ngày 29/07/2026, anh trở lại Bhayangkara FC sau kỳ cho mượn ở Johor Darul Takzim FC — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Bhayangkara FC ghi anh mang áo số 17.
Moussa Sidibé đang khoác áo đội nào?
Moussa Sidibé đang khoác áo Bhayangkara FC, gia nhập ngày 29/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Bhayangkara FC
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 29/07/2026
Moussa Sidibé là ai?
Moussa Sidibé mang áo số 17 của Bhayangkara FC và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 170 cm, nặng 75 kg.
- Ngày sinh
- 21/11/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Bhayangkara FC
Thống kê Moussa Sidibé
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024Liga 1 | Persis Solo | 28 | 2.253 | 8 | Thẻ vàng: 7 |
| 2023Liga 1 | Persis Solo | 27 | 2.213 | 11 | Thẻ vàng: 6 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Moussa Sidibé theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Persis Solo | 2023 – 2024 | 55 | 4.466 | 19 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Moussa Sidibé
- Moussa Sidibé bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Moussa Sidibé 31 tuổi (sinh ngày 21/11/1994), cao 170 cm.
- Quốc tịch của Moussa Sidibé là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Moussa Sidibé là Mali.
- Moussa Sidibé đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Moussa Sidibé đang thuộc biên chế Bhayangkara FC, mang áo số 17.
Cập nhật lần cuối: 00:36 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.