
Mohammed Dauda
Lịch sử chuyển nhượng Mohammed Dauda
Mohammed Dauda gia nhập Lugo theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 12/08/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Portimonense sang Lugo ngày 11/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/8/2026 | Portimonense | Lugo | Không công bố |
| 11/8/2026 | Portimonense | Lugo | Không công bố |
| 1/9/2025 | Tenerife | Portimonense | Không công bố |
| 1/7/2025 | Ibiza | Tenerife | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Ibiza | Tenerife | Không công bố |
| 22/8/2024 | Tenerife | Ibiza | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Eldense | Tenerife | Trở lại sau cho mượn |
| 12/1/2024 | Tenerife | Eldense | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Anderlecht | Tenerife | Tự do |
| 22/7/2022 | Anderlecht | Tenerife | Không công bố |
| 1/7/2022 | FC Cartagena | Anderlecht | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Anderlecht | FC Cartagena | Cho mượn |
| 1/8/2020 | Esbjerg | Anderlecht | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2019 | Anderlecht | Esbjerg | Cho mượn |
| 1/7/2019 | Vitesse | Anderlecht | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2019 | Anderlecht | Vitesse | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mohammed Dauda đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tiểu sử Mohammed Dauda
Ở tuổi 28, Mohammed Dauda đang là cầu thủ trong đội hình Lugo. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Ghana.
- Ngày sinh
- 20/2/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Ghana
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 69 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Lugo
Thống kê Mohammed Dauda
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Segunda Liga | Portimonense | 24 | 155 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,83 |
| 2024Primera División RFEF - Play Offs | Ibiza | 18 | 1.116 | 6 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2023Segunda División | Eldense | 14 | 466 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,57 |
| 2023Segunda División | Tenerife | 11 | 353 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,57 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mohammed Dauda theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Portimonense | 2025 | 24 | 155 | 0 | 0 |
| Ibiza | 2024 | 18 | 1.116 | 6 | — |
| Eldense | 2023 | 14 | 466 | 0 | 0 |
| Tenerife | 2023 | 11 | 353 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mohammed Dauda
- Mohammed Dauda là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mohammed Dauda mang quốc tịch Ghana.
- Mohammed Dauda hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Lugo là CLB hiện tại của Mohammed Dauda, mang áo số 11.
- Mohammed Dauda bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mohammed Dauda 28 tuổi (sinh ngày 20/02/1998), cao 176 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:52 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.